My House Trading Service Travel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KD NHà TôI
89
进口笔数
1
出口笔数
$16.67M
进口金额
$106.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312318976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3SHWXW |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KD NHÀ TÔI |
| 企业英文名称 | MY HOUSE KD TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915000708 |
| 邮箱 | myhouse.kd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 74 | $14.77M |
| 美国 | 12 | $1.85M |
| 比利时 | 1 | $36.2K |
| 日本 | 1 | $9.0K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Yuan Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $8.55M | 干绿豆、干豇豆 |
| Taha Zata International Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $2.66M | 干绿豆 |
| Lion Great Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.66M | 干绿豆 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 6 | $1.37M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Bean Village Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $903.0K | 干绿豆 |
| Montgomery Capital Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $558.4K | 干绿豆 |
| The Scoular Co. | 美国 | 6 | $478.9K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Khun AR Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $201.0K | 干绿豆 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $137.8K | 干绿豆、干豇豆 |
| Six Sigma Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $94.6K | 干绿豆、干芸豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7cbae1a3641dfdf094c953101b25cf31 | 1 | $106.3K |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $184.0K |
| 2026-04-20 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $184.0K |
| 2026-04-17 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $218.7K |
| 2026-04-17 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $218.7K |
| 2026-04-11 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $237.5K |
| 2026-04-11 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $230.0K |
| 2026-04-11 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $237.5K |
| 2026-04-11 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $230.0K |
| 2026-04-04 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $253.7K |
| 2026-04-04 | 干绿豆 | HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD | 缅甸 | $253.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 干绿豆 | JOO HIN NATIVE PRODUCE SDN. BHD. | — | $106.3K |