My House Trading Service Travel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KD NHà TôI

89
进口笔数
1
出口笔数
$16.67M
进口金额
$106.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $733.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $468.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $401.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $606.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $998.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $364.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $919.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $311.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.63M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $356.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $461.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $914.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $605.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $642.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $611.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $654.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.25M · 5 笔出口 $106.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $733.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $468.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $401.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $606.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $998.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $364.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $919.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $311.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.63M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $356.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $461.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $914.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $605.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $642.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $611.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $654.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.25M · 5 笔出口 $106.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312318976
企查查编码QVNP3SHWXW
成立日期2013-06-10
联系地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KD NHÀ TÔI
企业英文名称MY HOUSE KD TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84915000708
邮箱myhouse.kd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120190非种用大豆
071335干豇豆
310100动植物肥料
560229非毛纺毡呢

出口

HS 编码产品
071331干绿豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸74$14.77M
美国12$1.85M
比利时1$36.2K
日本1$9.0K
中国台湾1$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwa Yuan Enterprise Pte. Ltd.新加坡37$8.55M干绿豆、干豇豆
Taha Zata International Pte. Ltd.新加坡15$2.66M干绿豆
Lion Great Energy Pte. Ltd.新加坡10$1.66M干绿豆
The Delong Co., Inc.美国6$1.37M非种用大豆、酿造废料
Bean Village Pte. Ltd.新加坡6$903.0K干绿豆
Montgomery Capital Pte. Ltd.新加坡2$558.4K干绿豆
The Scoular Co.美国6$478.9K肉粉粒、大豆油渣
Khun AR Trading Co., Ltd.缅甸1$201.0K干绿豆
Fortune Dragon Traders Pte. Ltd.新加坡1$137.8K干绿豆、干豇豆
Six Sigma Trading Pte. Ltd.新加坡2$94.6K干绿豆、干芸豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7cbae1a3641dfdf094c953101b25cf311$106.3K

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$184.0K
2026-04-20干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$184.0K
2026-04-17干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$218.7K
2026-04-17干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$218.7K
2026-04-11干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$237.5K
2026-04-11干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$230.0K
2026-04-11干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$237.5K
2026-04-11干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$230.0K
2026-04-04干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$253.7K
2026-04-04干绿豆HWA YUAN ENTERPRISE PTE LTD缅甸$253.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24干绿豆JOO HIN NATIVE PRODUCE SDN. BHD.$106.3K

相关企业 · 同类产品

My House Trading Service Travel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →