Vietnam Foreign Trade Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGOạI THươNG VIệT NAM

295
进口笔数
0
出口笔数
$3.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
最近出口
130
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.8K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $243.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $271.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $243.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $271.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107431111
企查查编码QVN38559Y0
成立日期2016-05-12
联系地址Số 91 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FOREIGN TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 91 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84364766155
邮箱pthuy.vnf@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
220410汽酒
220422静止葡萄酒2-10升
220830威士忌
220300麦芽啤酒
190211未煮蛋面
220840朗姆酒及甘蔗烈酒
150920初榨橄榄油
22042910升以上静酒
220510调味酒≤2升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利111$1.81M
法国125$880.7K
智利11$198.5K
英国15$144.3K
西班牙13$90.7K
新西兰12$81.8K
澳大利亚8$71.4K
阿根廷3$36.2K
南非2$32.0K
捷克4$28.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caviro Soc. Coop. Agricola意大利27$597.2K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
San Marzano Vini S.p.A.哥伦比亚12$315.1K2升以下静止葡萄酒、汽酒
San Marzano Vini S.p.A.意大利8$277.3K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Fantini Group Vini S.R.L.意大利8$199.6K2升以下静止葡萄酒、汽酒
The Glenallachie Distillers Co., Ltd.英国9$121.4K威士忌、朗姆酒及甘蔗烈酒
Delta Negoce法国7$95.2K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Veyret Latour法国7$89.8K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Perrin et Fils SAS法国7$56.2K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Ballande et Meneret SAS法国7$43.3K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Les Grands Chais de France法国7$41.2K2升以下静止葡萄酒、汽酒

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-172升以下静止葡萄酒SYMINGTON FAMILY ESTATES VINHOS SA葡萄牙$321
2024-06-172升以下静止葡萄酒SYMINGTON FAMILY ESTATES VINHOS SA葡萄牙$566
2024-06-172升以下静止葡萄酒SYMINGTON FAMILY ESTATES VINHOS SA葡萄牙$386
2024-06-172升以下静止葡萄酒SYMINGTON FAMILY ESTATES VINHOS SA葡萄牙$514
2024-04-192升以下静止葡萄酒HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG意大利$61
2024-04-192升以下静止葡萄酒HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG意大利$115
2024-04-192升以下静止葡萄酒MARCHESI FRESCOBALDI SOCIETA AGRICOLA S R L意大利$345
2024-04-192升以下静止葡萄酒HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG意大利$28
2024-04-192升以下静止葡萄酒HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG意大利$1.2K
2024-04-192升以下静止葡萄酒HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG意大利$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Foreign Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →