Vietnam Foreign Trade Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGOạI THươNG VIệT NAM
- 邮箱1,292
295
进口笔数
0
出口笔数
$3.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
130
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107431111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38559Y0 |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Số 91 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FOREIGN TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84364766155 |
| 邮箱 | pthuy.vnf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 111 | $1.81M |
| 法国 | 125 | $880.7K |
| 智利 | 11 | $198.5K |
| 英国 | 15 | $144.3K |
| 西班牙 | 13 | $90.7K |
| 新西兰 | 12 | $81.8K |
| 澳大利亚 | 8 | $71.4K |
| 阿根廷 | 3 | $36.2K |
| 南非 | 2 | $32.0K |
| 捷克 | 4 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caviro Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 27 | $597.2K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| San Marzano Vini S.p.A. | 哥伦比亚 | 12 | $315.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| San Marzano Vini S.p.A. | 意大利 | 8 | $277.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Fantini Group Vini S.R.L. | 意大利 | 8 | $199.6K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| The Glenallachie Distillers Co., Ltd. | 英国 | 9 | $121.4K | 威士忌、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| Delta Negoce | 法国 | 7 | $95.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Veyret Latour | 法国 | 7 | $89.8K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Perrin et Fils SAS | 法国 | 7 | $56.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Ballande et Meneret SAS | 法国 | 7 | $43.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Les Grands Chais de France | 法国 | 7 | $41.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 2升以下静止葡萄酒 | SYMINGTON FAMILY ESTATES VINHOS SA | 葡萄牙 | $321 |
| 2024-06-17 | 2升以下静止葡萄酒 | SYMINGTON FAMILY ESTATES VINHOS SA | 葡萄牙 | $566 |
| 2024-06-17 | 2升以下静止葡萄酒 | SYMINGTON FAMILY ESTATES VINHOS SA | 葡萄牙 | $386 |
| 2024-06-17 | 2升以下静止葡萄酒 | SYMINGTON FAMILY ESTATES VINHOS SA | 葡萄牙 | $514 |
| 2024-04-19 | 2升以下静止葡萄酒 | HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG | 意大利 | $61 |
| 2024-04-19 | 2升以下静止葡萄酒 | HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG | 意大利 | $115 |
| 2024-04-19 | 2升以下静止葡萄酒 | MARCHESI FRESCOBALDI SOCIETA AGRICOLA S R L | 意大利 | $345 |
| 2024-04-19 | 2升以下静止葡萄酒 | HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG | 意大利 | $28 |
| 2024-04-19 | 2升以下静止葡萄酒 | HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG | 意大利 | $1.2K |
| 2024-04-19 | 2升以下静止葡萄酒 | HENKELL & CO. SEKTKELLEREI KG | 意大利 | $5 |