QUANG PHAT VIETNAM AUTOMOBILE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 5-20吨柴油货车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM ô Tô QUANG PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$463.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY029QG |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Khu phố Từ Phong, Phường Bồng Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM Ô TÔ QUANG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT VIETNAM AUTOMOBILE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Từ Phong, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0972019068 |
| 邮箱 | Otoquangphatvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $463.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 10 | $384.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $41.6K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $31.7K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动叉车 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $880 |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $880 |
| 2026-03-23 | 5-20吨柴油货车 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-03-20 | 5-20吨柴油货车 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-03-12 | 5-20吨柴油货车 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $41.8K |
| 2026-03-10 | 5-20吨柴油货车 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $41.8K |
| 2026-01-29 | 5-20吨柴油货车 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2026-01-29 | 5-20吨柴油货车 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.8K |