Sun Pharmaceutical Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,452 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI
1,452
进口笔数
4
出口笔数
$50.77M
进口金额
$463.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-13
最近出口
248
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106313690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GQ7DTD |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | SUN PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84914576989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293719 | 其他多肽激素 |
| 110520 | 马铃薯片粒 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 294150 | 红霉素类抗生素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110520 | 马铃薯片粒 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 954 | $38.68M |
| 印度 | 366 | $10.08M |
| 俄罗斯 | 5 | $630.3K |
| 中国台湾 | 14 | $456.3K |
| 韩国 | 51 | $288.1K |
| 立陶宛 | 1 | $95.1K |
| 澳大利亚 | 5 | $89.3K |
| 智利 | 1 | $87.9K |
| 法国 | 6 | $86.1K |
| 德国 | 14 | $74.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $408.5K |
| 中国香港 | 1 | $54.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 248)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Can Alliance International Ltd. | 中国 | 266 | $9.76M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Alstom Power Tech Ltd. | 中国 | 152 | $8.09M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| 95bfd808ad037cf19d28ca94bdda8b9b | 147 | $5.97M | ||
| Goodrich Cereals | 印度 | 30 | $2.60M | 马铃薯片粒、混合蔬菜 |
| Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.72M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.67M | 无机非碳化合物、四环素类抗生素 |
| Arshine LifeScience Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.62M | 其他抗生素、氨基酸及酯类 |
| Can Alliance International Ltd. | 印度 | 42 | $812.9K | 其他抗生素、锌氧化物 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $575.6K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| Alstom Power Tech Ltd. | 印度 | 30 | $330.8K | 其他多肽激素、毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodrich Cereals | 印度 | 3 | $408.5K | 马铃薯片粒、脂肪醇 |
| Can Alliance International Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 青霉素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 1,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 芳香醚衍生物 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $38.1K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $38.1K |
| 2026-04-29 | 芳香醚衍生物 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 吡唑化合物 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-29 | 吡唑化合物 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $32.4K |
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $32.4K |
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $21.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 马铃薯片粒 | GOODRICH CEREALS | 印度 | $135.0K |
| 2024-11-25 | 马铃薯片粒 | GOODRICH CEREALS | 印度 | $138.5K |
| 2024-11-01 | 马铃薯片粒 | GOODRICH CEREALS | 印度 | $135.0K |
| 2024-05-31 | 青霉素类抗生素 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $54.8K |