Sun Pharmaceutical Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,452 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC MặT TRờI

1,452
进口笔数
4
出口笔数
$50.77M
进口金额
$463.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-13
最近出口
248
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $690.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $804.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.23M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.48M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.05M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.36M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $629.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.61M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.36M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.22M · 45 笔出口 $54.8K · 1 笔2024-06进口 $1.69M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.84M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $710.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $949.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.90M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.15M · 39 笔出口 $273.5K · 2 笔2024-12进口 $2.98M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.63M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.09M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.49M · 49 笔出口 $135.0K · 1 笔2025-04进口 $1.62M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.41M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.11M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $879.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $615.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $969.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.77M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.51M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $949.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $854.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $716.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.57M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.94M · 52 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $690.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $804.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.23M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.48M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.05M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.36M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $629.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.61M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.36M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.22M · 45 笔出口 $54.8K · 1 笔2024-06进口 $1.69M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.84M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $710.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $949.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.90M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.15M · 39 笔出口 $273.5K · 2 笔2024-12进口 $2.98M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.63M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.09M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.49M · 49 笔出口 $135.0K · 1 笔2025-04进口 $1.62M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.41M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.11M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $879.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $615.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $969.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.77M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.51M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $949.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $854.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $716.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.57M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.94M · 52 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106313690
企查查编码QVN1GQ7DTD
成立日期2013-09-20
联系地址Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI
企业英文名称SUN PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84914576989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294130四环素类抗生素
294110青霉素类抗生素
293590其他磺胺类
293719其他多肽激素
110520马铃薯片粒
293359其他杂环化合物
130219其他植物提取物
300290毒素及微生物培养物
294150红霉素类抗生素

出口

HS 编码产品
110520马铃薯片粒
294110青霉素类抗生素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国954$38.68M
印度366$10.08M
俄罗斯5$630.3K
中国台湾14$456.3K
韩国51$288.1K
立陶宛1$95.1K
澳大利亚5$89.3K
智利1$87.9K
法国6$86.1K
德国14$74.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$408.5K
中国香港1$54.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 248)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Can Alliance International Ltd.中国266$9.76M其他抗生素、四环素类抗生素
Alstom Power Tech Ltd.中国152$8.09M其他抗生素、青霉素类抗生素
95bfd808ad037cf19d28ca94bdda8b9b147$5.97M
Goodrich Cereals印度30$2.60M马铃薯片粒、混合蔬菜
Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd.中国23$1.72M其他抗生素、四环素类抗生素
Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国28$1.67M无机非碳化合物、四环素类抗生素
Arshine LifeScience Co., Ltd.中国22$1.62M其他抗生素、氨基酸及酯类
Can Alliance International Ltd.印度42$812.9K其他抗生素、锌氧化物
Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd.印度33$575.6K其他酶制剂、其他食品制剂
Alstom Power Tech Ltd.印度30$330.8K其他多肽激素、毒素及微生物培养物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodrich Cereals印度3$408.5K马铃薯片粒、脂肪醇
Can Alliance International Ltd.中国1$54.8K青霉素类抗生素

近期贸易明细

进口(共 1,452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29芳香醚衍生物CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD中国$6.3K
2026-04-29其他抗生素CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD中国$38.1K
2026-04-29其他抗生素CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD中国$38.1K
2026-04-29芳香醚衍生物CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD中国$6.3K
2026-04-29吡唑化合物A H A INTERNATIONAL CO LTD中国$20.4K
2026-04-29吡唑化合物A H A INTERNATIONAL CO LTD中国$20.4K
2026-04-29其他杂环化合物CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD印度$21.6K
2026-04-29其他杂环化合物CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD印度$32.4K
2026-04-29其他杂环化合物CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD印度$32.4K
2026-04-29其他杂环化合物CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD印度$21.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-13马铃薯片粒GOODRICH CEREALS印度$135.0K
2024-11-25马铃薯片粒GOODRICH CEREALS印度$138.5K
2024-11-01马铃薯片粒GOODRICH CEREALS印度$135.0K
2024-05-31青霉素类抗生素CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD中国香港$54.8K

相关企业 · 同类产品

Sun Pharmaceutical Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →