Doan Trang Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐOàN TRANG VINA
14
进口笔数
0
出口笔数
$152.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400861159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DD3WEP |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Thạch Xá, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐOÀN TRANG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84969110985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $134.6K |
| 中国台湾 | 4 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Changli Diamond Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.8K | 其他锯片、非钢制圆锯片 |
| Tianjin Wangxia Spring Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.0K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Xiamen Tiger Saw Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 可互换工具、数控磨床 |
| Kin Ho Hsin Abrasive Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $9.6K | 陶瓷磨轮 |
| Kin-Ho-Hsin Abrasive Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $8.3K | 陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-24 | 钢制圆锯片 | HUBEI CHANGLI DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |