Duc Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐứC VIệT 568
10
进口笔数
0
出口笔数
$6.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800495538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70DMKCR |
| 成立日期 | 2008-12-18 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC VIỆT 568 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bích Nhôi 1, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02203821666 |
| 邮箱 | vanphong@ducviet586.com |
| 传真 | 02203821577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 10 | $6.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Materials, LLC | 阿曼 | 5 | $2.79M | 石膏 |
| International Materials LLC | 美国 | 3 | $2.69M | 铝废料、石膏 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 2 | $1.08M | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $1.03M |
| 2026-04-03 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $1.03M |
| 2026-04-03 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $252.2K |
| 2026-04-03 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $252.2K |
| 2026-03-12 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $119.8K |
| 2025-07-04 | 石膏 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 阿曼 | $706.9K |
| 2025-07-04 | 石膏 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 阿曼 | $371.3K |
| 2025-05-08 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $456.0K |
| 2025-05-08 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $785.4K |
| 2025-02-21 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $946.4K |