Ngu Phuc Steel Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 镀锌钢带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP NGũ PHúC

42
进口笔数
72
出口笔数
$6.89M
进口金额
$958.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
17
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $696.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-11进口 $243.0K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2023-12进口 $45.0K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-01进口 $353 · 1 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-03进口 $200.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-06进口 $199.8K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-08进口 $154.6K · 1 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-09进口 $126.5K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $101.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $438.9K · 2 笔出口 $576 · 1 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-01进口 $82.2K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2025-09进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $99.9K · 4 笔2025-11进口 $696.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.8K · 2 笔出口 $58.2K · 2 笔2026-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $218.6K · 1 笔出口 $78.0K · 2 笔2026-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $646 · 1 笔2026-07进口 $144.3K · 5 笔出口 $222.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-11进口 $243.0K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2023-12进口 $45.0K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-01进口 $353 · 1 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-03进口 $200.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-06进口 $199.8K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-08进口 $154.6K · 1 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-09进口 $126.5K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $101.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $438.9K · 2 笔出口 $576 · 1 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-01进口 $82.2K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2025-09进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $99.9K · 4 笔2025-11进口 $696.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.8K · 2 笔出口 $58.2K · 2 笔2026-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $218.6K · 1 笔出口 $78.0K · 2 笔2026-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $646 · 1 笔2026-07进口 $144.3K · 5 笔出口 $222.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0201844229
企查查编码QVNV8YBDAK
成立日期2018-01-12
联系地址Thửa đất B-23 thuộc lô đất CN3 Khu công nghiệp An Dương, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NGŨ PHÚC
企业英文名称NGU PHUC STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất B-23 thuộc lô đất CN3 Khu công nghiệp An Dương, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02252683939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721049镀锌钢板
72085110mm以上热轧钢板
720827热轧酸洗钢卷
720826热轧钢卷
720838热轧钢卷
722519非取向硅钢板
720825热轧酸洗钢卷
721113热轧钢板
400921金属增强橡胶管
72083610mm以上热轧钢卷

出口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
721049镀锌钢板
721119热轧钢窄带
721650其他钢材型材
720853热轧钢板
720916冷轧钢卷
721113热轧钢板
721633H型钢≥80mm
720840热轧花纹钢
720854热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$6.74M
日本2$82.5K
韩国2$50.6K
中国台湾4$11.0K
斯洛伐克1$353
意大利1$349

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$958.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南13$3.99M8471机器零件、其他钢铁制品
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡9$937.3K镀锌钢板、10mm以上热轧钢板
HONORS COMMODITY HONG KONG美国1$642.1K低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板
Rizhao Steel Yingkou Medium Plate Co., Ltd.中国1$243.0K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Zhongmen Energy (Hebei) Co Ltd中国香港1$218.6K热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
Baohua Steel International Pte. Ltd.新加坡1$207.8K热轧钢卷、热轧钢卷
Kuntuo International SGP Pte. Ltd.新加坡3$178.0K镀锌合金钢板、镀锌钢板
KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南2$27.8K镀锌钢带、镀锌钢板
GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾2$11.1K机床零件、静止变流器
Geyu Machinery Co. Ltd.中国台湾2$160非泡沫橡胶密封件、瓦楞纸箱

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南16$180.4K印刷标签、瓦楞纸箱
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南30$174.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南3$110.8K电动机及零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) (MST: 0201934514)越南3$110.8K冷轧钢卷
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$90.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南4$90.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$78.0K其他合金钢平板轧材、其他塑料制品
Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam马来西亚2$51.5K氩气、其他液化石油气
BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd.马来西亚2$51.5K热轧钢窄带、氩气
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南4$18.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31液压直线马达Geyu Machinery Co. Ltd.中国台湾$96
2026-07-27金属增强橡胶管GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾$40
2026-07-27其他钢铁制品GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾$300
2026-07-27其他钢铁制品GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾$60
2026-07-27计量计数器GU YU MACHINERY CO LTD日本$300
2026-07-27其他钢铁制品GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾$360
2026-07-27液压气压阀门GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾$400
2026-07-27其他钢铁制品GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾$6.0K
2026-07-27金属增强橡胶管GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾$160
2026-07-27离合器联轴器GU YU MACHINERY CO LTD中国台湾$350

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冷轧钢卷CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) (MST: 0201934514)越南$51.2K
2026-07-31冷轧钢卷Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南$51.2K
2026-07-31冷轧钢卷Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南$15.5K
2026-07-31冷轧钢卷CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) (MST: 0201934514)越南$15.5K
2026-07-24冷轧钢卷Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-24冷轧钢卷Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南$22.1K
2026-07-23冷轧钢卷CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) (MST: 0201934514)越南$7.3K
2026-07-23冷轧钢卷CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) (MST: 0201934514)越南$22.1K
2026-07-08热轧钢板KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南$389
2026-07-08热轧钢窄带KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南$73

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngu Phuc Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →