Maltco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MALTCO VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108090344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS3TNRD |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | 33 Nguyễn Ngọc Vũ, tổ 2, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MALTCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MALTCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Nguyễn Ngọc Vũ, tổ 2, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84985907727 |
| 邮箱 | maltcovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 3 | $24.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bohemia Beer s.r.o. | 捷克 | 3 | $23.1K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Bohemia Beer s.r.o. | 德国 | 2 | $1.0K | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 麦芽啤酒 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $1.9K |
| 2025-07-31 | 麦芽啤酒 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $1.2K |
| 2025-07-31 | 麦芽啤酒 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $2.9K |
| 2025-07-31 | 麦芽啤酒 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $1.9K |
| 2025-05-05 | 麦芽啤酒 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $922 |
| 2025-05-05 | 其他饮用杯 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $259 |
| 2025-05-05 | 麦芽啤酒 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $393 |
| 2025-05-05 | 非瓦楞折叠盒 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $217 |
| 2025-05-05 | 麦芽啤酒 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $294 |
| 2025-05-05 | 其他饮用杯 | BOHEMIA BEER S R O | 捷克 | $208 |