Hai Au Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HảI âU
30
进口笔数
0
出口笔数
$26.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502478853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SD1T37 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số 58 Nguyễn Trường Tộ, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Nguyễn Trường Tộ, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84362373370 |
| 邮箱 | haiauservices@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $5.3K |
| 希腊 | 2 | $5.0K |
| 美国 | 8 | $4.7K |
| 法国 | 2 | $3.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
| 英国 | 4 | $1.9K |
| 中国 | 8 | $1.6K |
| 墨西哥 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 2 | $886 |
| 西班牙 | 1 | $276 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perros A Single Member PC | 希腊 | 2 | $5.0K | 离合器联轴器、传动部件 |
| A Flowfit | 英国 | 2 | $4.1K | 过滤净化器零件、液压气压阀门 |
| Micro Mesh Engineering Ltd. | 英国 | 2 | $4.1K | 钢铁链条零件、过滤净化器零件 |
| Inneova Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 发动机泵、过滤净化器零件 |
| Maritex Bearing Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 其他机器刀具 |
| Finditparts LLC | 美国 | 2 | $1.7K | 非机动车零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 292cfdabc210d707518c201513adf576 | 2 | $1.3K | ||
| Enrgtech Ltd | 英国 | 2 | $890 | 其他电气开关、静止变流器 |
| Guangzhou Best Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $609 | 其他气泵、发动机泵 |
| Xinxiang Xinzheng Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $332 | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MICRO MESH ENGINEERING LTD | 法国 | $115 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MICRO MESH ENGINEERING LTD | 意大利 | $92 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MICRO MESH ENGINEERING LTD | 法国 | $115 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MICRO MESH ENGINEERING LTD | 法国 | $549 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MICRO MESH ENGINEERING LTD | 法国 | $549 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MICRO MESH ENGINEERING LTD | 法国 | $470 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MICRO MESH ENGINEERING LTD | 意大利 | $92 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MICRO MESH ENGINEERING LTD | 法国 | $470 |
| 2026-02-03 | 1000伏以下保险丝 | KOMACHINE INC | 韩国 | $100 |
| 2025-09-22 | 非泡沫橡胶密封件 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | $647 |