Kien Cuong Technology Transfer & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Chuyển Giao Công Nghệ Kiên Cường
87
进口笔数
2
出口笔数
$5.00M
进口金额
$65.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101332876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPVS4PE |
| 成立日期 | 2003-01-20 |
| 联系地址 | Số 3, Ngách 31, Ngõ 183 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ KIÊN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | KIEN CUONG TECHNOLOGY TRANSFER AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngách 31, Ngõ 183 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84966636888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $4.26M |
| 澳大利亚 | 5 | $539.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $197.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.37M | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Suichang Kaishen Machinery Sales Co., Ltd. | 中国 | 15 | $754.4K | 滤纸板、混合式锅炉 |
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 5 | $549.2K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Southern Dragon Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $539.5K | 其他小麦及混合麦、鲜甜樱桃 |
| Trepak International | 巴基斯坦 | 2 | $395.9K | 灌装封口机、土壤机械零件 |
| Sui Chang Xing Chang Paper Sales Co., Ltd. | 中国 | 6 | $242.7K | 滤纸板、未涂布滤纸 |
| Changshu Xinghe Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 彩色棉布>200克、彩色牛仔布 |
| Sichuan Zongheng Tianlue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 灌装封口机、机械零件 |
| Pingxiang Maofa Imp & Exp Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $37.0K | 皮带输送机、液压压力机 |
| Jinan Sunrising Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.9K | 温控处理设备、皮带输送机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3ba63a4702217c3b8133fae714305655 | 1 | $57.5K | ||
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 包装机械 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-14 | 包装机械 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-14 | 离心机零件 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-14 | 包装机械 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 包装机械 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 离心机零件 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-06 | 称重秤 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-06 | 灌装封口机 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $93.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HEIWA MEDIC VIET NAM | — | $42.9K |
| 2026-04-20 | 包装机械 | CONG TY TNHH HEIWA MEDIC VIET NAM | — | $14.6K |
| 2025-12-16 | 50-300升容器 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 其他连续输送机 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.8K |