Sky Orchids Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKY ORCHIDS
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801452293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5BU34F |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Tổ 11, thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HORIZON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Bình, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điêu kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $1.54M |
| 智利 | 4 | $111.1K |
| 中国 | 2 | $24.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | 7 | $869.2K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| YUSA FARM CO LTD | 中国台湾 | 3 | $360.9K | 其他活植物、加工植物枝叶 |
| CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $322.5K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| Lonquen Chile SpA | 意大利 | 2 | $95.1K | 其他植物产品、加工植物枝叶 |
| Wuchuang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
| Meifang Hoa Lan Orchid Co., Ltd. | 智利 | 1 | $6.0K | 加工植物枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他钢丝 | YUSA FARM CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2024-11-14 | 其他钢丝 | YUSA FARM CO LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2024-11-14 | 其他钢丝 | YUSA FARM CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2024-11-13 | 其他活植物 | YUSA FARM CO LTD | 中国台湾 | $37.0K |
| 2024-11-13 | 其他活植物 | YUSA FARM CO LTD | 中国台湾 | $82.1K |
| 2024-09-12 | 其他活植物 | CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | $19.2K |
| 2024-09-12 | 其他活植物 | CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-09-12 | 其他活植物 | CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | $239.6K |
| 2024-08-26 | 其他植物产品 | LONQUEN CHILE SPA | 智利 | $47.2K |
| 2024-02-16 | 加工植物枝叶 | LONQUEN CHILE SPA | 智利 | $47.9K |