Gia Phu Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 615 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA PHú ANH
1
进口笔数
615
出口笔数
$78.2K
进口金额
$208.80M
出口金额
2023-10-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313221991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G2C99A |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | B23.05 – SUNRISE CITYVIEW – 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA PHÚ ANH |
| 企业英文名称 | GIA PHU ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B23.05 – SUNRISE CITYVIEW – 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02837755219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $78.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 98 | $157.40M |
| 美国 | 100 | $13.72M |
| 加拿大 | 99 | $12.98M |
| 法国 | 79 | $7.16M |
| 中国 | 43 | $3.21M |
| 荷兰 | 26 | $3.12M |
| 墨西哥 | 20 | $2.20M |
| 土耳其 | 38 | $1.83M |
| 英国 | 17 | $1.45M |
| 韩国 | 17 | $849.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corrie MacColl Europe B.V. | 西班牙 | 1 | $78.2K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 德国 | 58 | $153.28M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Corrie MacColl North America | 美国 | 87 | $12.20M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Corrie Maccoll North America | 加拿大 | 56 | $10.78M | 技术分类天然橡胶 |
| Koryfes S.A. | 法国 | 65 | $5.94M | 技术分类天然橡胶 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 46 | $4.79M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | 24 | $2.76M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Astlett Rubber Inc. | 加拿大 | 38 | $1.81M | 技术分类天然橡胶 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.79M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Corrie MacColl Europe B.V. | 土耳其 | 29 | $1.51M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Shanghai CMI Rubber Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.39M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 技术分类天然橡胶 | Corrie MacColl Europe B.V. | 越南 | $46.3K |
| 2023-10-27 | 技术分类天然橡胶 | Corrie MacColl Europe B.V. | 越南 | $31.8K |
出口(共 615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 天然橡胶片 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $45.8K |
| 2026-04-24 | 天然橡胶片 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $47.2K |
| 2026-04-16 | 技术分类天然橡胶 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $219.4K |
| 2026-04-15 | 技术分类天然橡胶 | Koryfes S.A. | 卢森堡 | $94.7K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | TEODORO GONZALEZ SA | 西班牙 | $47.2K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | TEODORO GONZALEZ SA | 西班牙 | $93.9K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $93.1K |
| 2026-03-31 | 天然橡胶片 | SHANGHAI CMI RUBBER CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-03-31 | 技术分类天然橡胶 | Koryfes S.A. | 卢森堡 | $96.9K |
| 2026-03-31 | 技术分类天然橡胶 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $45.5K |