Gia Phu Anh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 615 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA PHú ANH

1
进口笔数
615
出口笔数
$78.2K
进口金额
$208.80M
出口金额
2023-10-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 8 笔2023-10进口 $78.2K · 1 笔出口 $1.36M · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $998.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.43M · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $708.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $972.2K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.92M · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $641.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 8 笔2023-10进口 $78.2K · 1 笔出口 $1.36M · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $998.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.43M · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $708.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $972.2K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.92M · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $641.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313221991
企查查编码QVN5G2C99A
成立日期2015-04-21
联系地址B23.05 – SUNRISE CITYVIEW – 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA PHÚ ANH
企业英文名称GIA PHU ANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B23.05 – SUNRISE CITYVIEW – 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02837755219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400110天然橡胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$78.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国98$157.40M
美国100$13.72M
加拿大99$12.98M
法国79$7.16M
中国43$3.21M
荷兰26$3.12M
墨西哥20$2.20M
土耳其38$1.83M
英国17$1.45M
韩国17$849.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corrie MacColl Europe B.V.西班牙1$78.2K技术分类天然橡胶

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corrie Maccoll Europe B.V.德国58$153.28M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Corrie MacColl North America美国87$12.20M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Corrie Maccoll North America加拿大56$10.78M技术分类天然橡胶
Koryfes S.A.法国65$5.94M技术分类天然橡胶
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国46$4.79M技术分类天然橡胶、碳制品
Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰24$2.76M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Astlett Rubber Inc.加拿大38$1.81M技术分类天然橡胶
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡28$1.79M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Corrie MacColl Europe B.V.土耳其29$1.51M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Shanghai CMI Rubber Co., Ltd.中国25$1.39M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-27技术分类天然橡胶Corrie MacColl Europe B.V.越南$46.3K
2023-10-27技术分类天然橡胶Corrie MacColl Europe B.V.越南$31.8K

出口(共 615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24天然橡胶片Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$45.8K
2026-04-24天然橡胶片Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$47.2K
2026-04-16技术分类天然橡胶Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$219.4K
2026-04-15技术分类天然橡胶Koryfes S.A.卢森堡$94.7K
2026-04-10技术分类天然橡胶TEODORO GONZALEZ SA西班牙$47.2K
2026-04-10技术分类天然橡胶TEODORO GONZALEZ SA西班牙$93.9K
2026-04-10技术分类天然橡胶Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$93.1K
2026-03-31天然橡胶片SHANGHAI CMI RUBBER CO LTD中国$45.0K
2026-03-31技术分类天然橡胶Koryfes S.A.卢森堡$96.9K
2026-03-31技术分类天然橡胶Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$45.5K

相关企业 · 同类产品

Gia Phu Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →