T&T Mechanical Engineering Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Cơ KHí T&T
18
进口笔数
27
出口笔数
$30.7K
进口金额
$102.6K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315975987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR8X69C |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | 55/10/38 Thành Mỹ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CƠ KHÍ T&T |
| 企业英文名称 | T&T MECHANICAL ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/10/38 Thành Mỹ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84836200475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $13.5K |
| 印度 | 8 | $11.7K |
| 中国 | 6 | $4.6K |
| 土耳其 | 1 | $952 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $102.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triplex Sales Co., Inc. | 美国 | 3 | $13.5K | 机械密封件、泵零件 |
| Sigma Seals (I) LLP | 印度 | 5 | $5.9K | 机械密封件、泵零件 |
| QMSeals Private Ltd. | 印度 | 2 | $3.0K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| ROTO PUMPS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $2.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhangjiagang Asino Sealing Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 机械密封件、高硬度工业陶瓷 |
| Henan Suconvey Eco Friendly Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 硫化橡胶管、自粘塑料片 |
| Germanbase GmbH | 德国 | 1 | $952 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Newlife Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $489 | 钢铁粉末、非金属永磁体 |
| ZZR Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $464 | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| XT Jiashan Burgmann Mechanical Seal Co., Ltd. Kingkong Branch | 中国 | 1 | $388 | 机械密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $84.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $18.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 机械密封件 | TRIPLEX SALES CO INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 机械密封件 | TRIPLEX SALES CO INC | 美国 | $513 |
| 2025-12-23 | 机械密封件 | Triplex Sales Co., Inc. | 美国 | $382 |
| 2025-12-23 | 机械密封件 | Triplex Sales Co., Inc. | 美国 | $148 |
| 2025-12-23 | 机械密封件 | TRIPLEX SALES CO INC | 美国 | $122 |
| 2025-12-23 | 机械密封件 | TRIPLEX SALES CO INC | 美国 | $218 |
| 2025-12-23 | 机械密封件 | TRIPLEX SALES CO INC | 美国 | $553 |
| 2025-12-23 | 机械密封件 | TRIPLEX SALES CO INC | 美国 | $31 |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | ZZR PARTS CO LTD | 中国 | $464 |
| 2025-10-17 | 旋转排量泵 | ROTO PUMPS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 印度 | $2.9K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $126 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $80 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $99 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $933 |
| 2026-04-02 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $264 |
| 2026-04-02 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $323 |
| 2026-03-03 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $2.0K |