Huynh Gia Ornamental Creature Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SINH VậT CảNH HUỳNH GIA
33
进口笔数
0
出口笔数
$77.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315682405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHUSM6M |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | 166/32 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH VẬT CẢNH HUỲNH GIA |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA ORNAMENTAL CREATURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166/32 Huỳnh Văn Nghệ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681520 | 泥炭制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 28 | $42.6K |
| 日本 | 2 | $24.0K |
| 马来西亚 | 3 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | 22 | $27.2K | 观赏淡水鱼、虾及对虾 |
| JUN | 马来西亚 | 2 | $24.0K | 其他石制品、其他粘土 |
| PT INDOTAMA PUTRA WAHANA | 印度尼西亚 | 6 | $15.4K | 观赏淡水鱼、其他甲壳动物 |
| ROLF C HAGEN (SEA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $10.5K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| BEAU-FISH WORLDWIDE SDN.BHD., | 马来西亚 | 1 | $506 | 观赏淡水鱼、301119 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $3 |
| 2025-05-21 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $12 |
| 2025-05-21 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $54 |
| 2025-05-21 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $480 |
| 2025-05-21 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $162 |
| 2025-04-23 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $12 |
| 2025-04-23 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $960 |
| 2025-04-23 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $24 |
| 2025-04-23 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $345 |
| 2025-03-20 | 观赏淡水鱼 | SHUNYANG SUKSES SAMUDERA | 印度尼西亚 | $315 |