Peace Real Estate Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Bất Động Sản Hòa Bình
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.52M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101405789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MCQTE7 |
| 成立日期 | 2003-09-22 |
| 联系地址 | Số 1-2, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | PEACE REAL ESTATE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1-2, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +842435374811 |
| 传真 | 0435374809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 1 | $1.90M |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.62M |
| 澳大利亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 中国澳门 | 2 | $1.90M | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| LEI FUNG LOGISTICS CO LTD MACAU | 中国澳门 | 1 | $1.62M | 投币游戏机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 固态存储设备 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $132 |
| 2025-07-09 | 固态存储设备 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $132 |
| 2025-07-09 | 固态存储设备 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $132 |
| 2025-07-09 | 固态存储设备 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $132 |
| 2025-07-09 | 固态存储设备 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $132 |
| 2025-07-09 | 智能卡 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $11 |
| 2025-07-09 | 智能卡 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $11 |
| 2025-07-09 | 固态存储设备 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $132 |
| 2025-07-09 | 固态存储设备 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $132 |
| 2025-07-09 | 智能卡 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 澳大利亚 | $11 |