Gia Tran Technology Scientific Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Kỹ THUậT GIA TRầN
1
进口笔数
22
出口笔数
$1.3K
进口金额
$41.27M
出口金额
2023-05-18
最近进口
2024-05-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315018811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ08W87G |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | 378/28 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT GIA TRẦN |
| 企业英文名称 | GIA TRAN TECHNOLOGY SCIENTIFIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 378/28 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84901861688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $41.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRC Ltd. | 以色列 | 1 | $1.3K | 温控处理设备、混合机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $41.27M | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 矿物加工机零件 | MRC LTD | 以色列 | $1.3K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 液体过滤机械 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $696 |
| 2024-05-28 | 液体过滤机械 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $696 |
| 2024-05-28 | 液体过滤机械 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2024-05-28 | 液体过滤机械 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2024-01-05 | 金属办公家具 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-05 | 其他座椅 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-04 | 金属办公家具 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-04 | 其他座椅 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-05 | 分析仪器 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2023-12-01 | 家具配件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |