Pearl in Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngọc Phương Việt
7
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105759884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN730UWCD |
| 成立日期 | 2012-01-06 |
| 联系地址 | Số 42 ngách 15 ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC PHƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | PEARL IN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngách 15 ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842422155568 |
| 邮箱 | cuongvicato@yahoo.com |
| 传真 | 02435642488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $18.2K |
| 中国 | 3 | $13.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.8K |
| 意大利 | 1 | $11.6K |
| 英国 | 3 | $5.8K |
| 芬兰 | 1 | $223 |
| 以色列 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 95d1f95c6ccf023d1c9be80f40aae7ac | 2 | $41.8K | ||
| Utron Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 电气设备零件、其他钛制品 |
| CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 3 | $5.8K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Neijiang Huaxin Art Fountain Factory | 中国 | 1 | $2.9K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Guangzhou Yongsen Pool Spa Equipment Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $2.1K | 其他离心泵、水净化机械 |
| BWT Pool Products Geménos Aquaservice | 法国 | 1 | $10 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他玻璃制品 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $165 |
| 2026-04-17 | 其他玻璃制品 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $165 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下灯座 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $14 |
| 2026-04-16 | 紫外线红外线灯 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $251 |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶管 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $246 |
| 2026-04-16 | 紫外线红外线灯 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $251 |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶管 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $246 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下灯座 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $14 |
| 2025-05-22 | 阀门龙头 | CERTIKIN INTERNATIONAL LTD | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-05-22 | 紫外线红外线灯 | CERTIKIN INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $2.4K |