BAC VIET MATERIAL & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Và VậT Tư BắC VIệT
31
进口笔数
0
出口笔数
$58.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107643691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QAGX7R |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | Số 100 phố Lê Gia Đỉnh, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET MATERIAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100 phố Lê Gia Đỉnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945969229 |
| 邮箱 | bacvietcompany.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730459 | 合金钢管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $25.0K |
| 中国 | 8 | $11.3K |
| 日本 | 2 | $5.8K |
| 美国 | 3 | $5.0K |
| 韩国 | 4 | $4.6K |
| 保加利亚 | 5 | $4.6K |
| 法国 | 2 | $1.5K |
| 土耳其 | 1 | $436 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VETTER INDUSTRIE GMBH | 德国 | 4 | $16.9K | 机械零件、土方机械零件 |
| APEX SERVICE LTD | 保加利亚 | 6 | $8.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| SPECIALIZED REPLACEMENT PARTS LTD | 中国 | 6 | $7.1K | 其他硫化橡胶制品、发动机泵 |
| Dth Dichtungstechnik Gmbh | 德国 | 2 | $4.8K | 其他硫化橡胶制品 |
| Messicks Farm Equipment Inc | 美国 | 1 | $4.6K | 土方机械零件 |
| Korea Heavy Parts | 韩国 | 4 | $4.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| M & R MASCHINEN & FAHRZEUGHANDEL GMBH | 德国 | 2 | $4.0K | 土方机械零件、纺织增强橡胶管 |
| AGA TRUCK PART INC | 美国 | 1 | $3.6K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| APEX | 保加利亚 | 1 | $2.2K | 其他航空器零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Agrishop Sas Ltd | 法国 | 1 | $979 | 其他橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 机械零件 | VETTER INDUSTRIE GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 机械零件 | VETTER INDUSTRIE GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 其他钢铁制品 | SAKRA IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $436 |
| 2025-08-05 | 其他硫化橡胶制品 | SPECIALIZED REPLACEMENT PARTS LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-05 | 其他硫化橡胶制品 | SPECIALIZED REPLACEMENT PARTS LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-05 | 其他硫化橡胶制品 | SPECIALIZED REPLACEMENT PARTS LTD | 中国 | $8 |
| 2025-08-05 | 发动机泵 | SPECIALIZED REPLACEMENT PARTS LTD | 中国 | $286 |
| 2025-08-05 | 其他硫化橡胶制品 | SPECIALIZED REPLACEMENT PARTS LTD | 中国 | $4 |
| 2025-08-05 | 塑料容器 | SPECIALIZED REPLACEMENT PARTS LTD | 中国 | $182 |
| 2025-02-03 | 发动机泵 | SPECIALIZED REPLACEMENT PARTS LTD | 中国 | $525 |