Plab Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PLAB VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$174.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109264265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6BC8HA |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 61A, đường Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PLAB VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61A, Phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84386264265 |
| 邮箱 | thuyplab@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $92.2K |
| 中国台湾 | 7 | $53.3K |
| 越南 | 1 | $9.4K |
| 马来西亚 | 4 | $6.8K |
| 菲律宾 | 2 | $4.3K |
| 墨西哥 | 2 | $4.3K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $973 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $380 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDOM Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 3 | $32.6K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Hangzhou Chenquan Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.4K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Cheng Shen Precision Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Sintec Optronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.7K | 其他白炽灯、弧光灯 |
| Shenzhen Yaxinchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 聚酯长丝织物、未装配硬质合金工具 |
| Shijiazhuang Maxwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 静止变流器、高压继电器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 菲律宾 | 2 | $4.3K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Beetronics Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 非CRT电脑显示器 |
| Henan Hengming New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 镍镉电池、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 自动数据处理机处理部件 | EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 自动数据处理机处理部件 | EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 自动数据处理机处理部件 | EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 自动数据处理机处理部件 | EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-10-22 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS | 墨西哥 | $93 |
| 2025-10-22 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS | 美国 | $118 |