Phu Thinh An Mechanical & Electrical Technical International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Kỹ THUậT Cơ ĐIệN PHú THịNH AN
18
进口笔数
0
出口笔数
$237.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002270511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7FHBPM |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | đường Đội Cung, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN PHÚ THỊNH AN |
| 企业英文名称 | PHU THINH AN INTERNATIONAL MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84966358249 |
| 邮箱 | quoctephuthinhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $237.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Zhongran Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.4K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kaitai Valve (Group) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $65.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Silian Technical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 镀银金属半成品、其他自动控制仪 |
| Qidong Lubrication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 手动计量泵 |
| Liaoning Hongrui Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 阀门龙头 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-10 | 阀门龙头 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-10 | 阀门龙头 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-10 | 阀门龙头 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-06-13 | 不锈钢管配件 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-13 | 不锈钢管配件 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $518 |
| 2025-06-13 | 阀门龙头 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-13 | 阀门龙头 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | KAITAI VALVE (GROUP) CO LTD | 中国 | $200 |