Hagimex Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAGIMEX
- 邮箱2
37
进口笔数
644
出口笔数
$519.9K
进口金额
$21.40M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102670596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT5MPYS |
| 成立日期 | 2008-03-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Biên Hòa, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAGIMEX |
| 企业英文名称 | HAGIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Biên Hòa, Phường Kim Bảng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công, mua bán vải sợi, nguyên phụ liệu cho may mặc; gia công các sản phẩm may mặc. (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842263513366 |
| 邮箱 | info@hagimex.com |
| 传真 | +842263513388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 200551 | 加工去壳豆 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210310 | 酱油 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $173.9K |
| 泰国 | 4 | $142.4K |
| 中国 | 14 | $125.0K |
| 比利时 | 4 | $69.3K |
| 印度 | 1 | $9.0K |
| 韩国 | 10 | $277 |
| 印度尼西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 101 | $4.81M |
| 法国 | 77 | $2.96M |
| 美国 | 61 | $2.21M |
| 中国 | 85 | $2.19M |
| 墨西哥 | 32 | $1.62M |
| 韩国 | 73 | $1.42M |
| 越南 | 14 | $550.7K |
| 罗马尼亚 | 15 | $539.6K |
| 荷兰 | 13 | $527.0K |
| 加拿大 | 6 | $442.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9d279d3b858ca52e9b8df4717cec6194 | 2 | $130.1K | ||
| Pacific Sugar Corporation Ltd. | 泰国 | 2 | $117.0K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.2K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Burg Vinegar Belgium NV | 比利时 | 4 | $69.3K | 醋代用品 |
| Zhejiang Newway Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 灌装封口机、金属处理机械 |
| Raysland OOD | 保加利亚 | 1 | $25.6K | 醋渍黄瓜 |
| Add On Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.4K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| BGF Retail | 越南 | 1 | $18.2K | 其他非酒精饮料、膨化谷物食品 |
| Sigma Commercial Investment Co. | 中国 | 2 | $3.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Lotte Wellfoods Ltd. | 韩国 | 4 | $36 | 加工去壳豆、醋渍黄瓜 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | 92 | $4.38M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| VITAL SAS | 法国 | 36 | $1.52M | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯 |
| Shanghai Ewenfoods Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.28M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Brousse Vergez | 法国 | 32 | $1.09M | 其他加工水果、加工菠萝 |
| Sun Lee Inc. | 美国 | 28 | $1.01M | 加工菠萝、未煮意面 |
| Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 18 | $910.8K | 加工菠萝、加工桃及油桃 |
| Heilongjiang Xinkatyusha Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $568.1K | 醋渍黄瓜 |
| CAL Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $337.4K | 醋渍黄瓜 |
| Alimenta S.r.l. | 意大利 | 19 | $336.8K | 未煮意面、制备面食 |
| ZAS International Inc. | 美国 | 16 | $249.6K | 醋渍黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他加工水果 | Lotte Wellfoods Ltd | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-04-15 | 其他蔬菜制品 | LOTTE WELLFOODS., LTD. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-15 | 醋渍黄瓜 | LOTTE WELLFOODS., LTD. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-15 | 醋渍黄瓜 | LOTTE WELLFOODS., LTD. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-15 | 其他蔬菜制品 | LOTTE WELLFOODS., LTD. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-15 | 其他加工水果 | Lotte Wellfoods Ltd | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-03-18 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN HAGIMEX | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 灌装封口机 | ZHEJIANG NEWWAY FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-12-30 | 醋代用品 | BURG VINEGAR BELGIUM NV | 比利时 | $18.4K |
| 2025-10-20 | 加工豆类 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $9 |
出口(共 644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | Z A S INTERNATIONAL INC | 美国 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | Z A S INTERNATIONAL INC | 美国 | $16.9K |
| 2026-04-22 | 醋渍黄瓜 | SHANGHAI EWENFOODS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-21 | 加工菠萝 | BROUSSE VERGEZ | 法国 | $23.2K |
| 2026-04-21 | 加工菠萝 | ASPRAKIS-KOLEGIANNIS ARISTON RHODES S.A. | — | $25.6K |
| 2026-04-14 | 碎肉桂 | LNJ CONTINENTAL | — | $43.0K |
| 2026-04-14 | 醋制蔬菜 | Oannesfood Co., Ltd. | 韩国 | $15.3K |
| 2026-04-13 | 醋渍黄瓜 | OTOKI CORP | — | $12.8K |
| 2026-04-11 | 其他加工水果 | I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | $32.4K |
| 2026-04-10 | 其他加工水果 | I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | $64.8K |