Hagimex Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAGIMEX

37
进口笔数
644
出口笔数
$519.9K
进口金额
$21.40M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $648.0K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $591.0K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $579.7K · 16 笔2023-11进口 $64.8K · 6 笔出口 $609.1K · 16 笔2023-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $265.9K · 13 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $587.2K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 17 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $216.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 6 笔2024-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $629.6K · 24 笔2024-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $309.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.7K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $594.1K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 9 笔2024-11进口 $130.2K · 3 笔出口 $309.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $517.7K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 8 笔2025-02进口 $9 · 1 笔出口 $609.8K · 16 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $1.05M · 24 笔2025-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $833.0K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-06进口 $141.0K · 3 笔出口 $670.1K · 17 笔2025-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $777.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $678.5K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $847.3K · 22 笔2025-10进口 $9 · 1 笔出口 $842.1K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $386.0K · 9 笔2025-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $1.10M · 29 笔2026-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $712.0K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $777.3K · 17 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $637.6K · 17 笔2026-04进口 $8 · 1 笔出口 $464.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $648.0K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $591.0K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $579.7K · 16 笔2023-11进口 $64.8K · 6 笔出口 $609.1K · 16 笔2023-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $265.9K · 13 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $587.2K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 17 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $216.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 6 笔2024-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $629.6K · 24 笔2024-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $309.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.7K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $594.1K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 9 笔2024-11进口 $130.2K · 3 笔出口 $309.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $517.7K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 8 笔2025-02进口 $9 · 1 笔出口 $609.8K · 16 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $1.05M · 24 笔2025-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $833.0K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-06进口 $141.0K · 3 笔出口 $670.1K · 17 笔2025-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $777.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $678.5K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $847.3K · 22 笔2025-10进口 $9 · 1 笔出口 $842.1K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $386.0K · 9 笔2025-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $1.10M · 29 笔2026-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $712.0K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $777.3K · 17 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $637.6K · 17 笔2026-04进口 $8 · 1 笔出口 $464.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号0102670596
企查查编码QVNMT5MPYS
成立日期2008-03-07
联系地址Cụm công nghiệp Biên Hòa, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAGIMEX
企业英文名称HAGIMEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Biên Hòa, Phường Kim Bảng, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, gia công, mua bán vải sợi, nguyên phụ liệu cho may mặc; gia công các sản phẩm may mặc. (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842263513366
邮箱info@hagimex.com
传真+842263513388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200110醋渍黄瓜
830990贱金属盖
220900醋代用品
701090玻璃容器
170199纯蔗糖
200551加工去壳豆
200559加工豆类
200899其他加工水果
842230灌装封口机
200190醋制蔬菜

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200110醋渍黄瓜
200820加工菠萝
090620碎肉桂
190219未煮意面
210310酱油
090611未磨肉桂
200599其他蔬菜制品
200540非醋制豌豆制品
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$173.9K
泰国4$142.4K
中国14$125.0K
比利时4$69.3K
印度1$9.0K
韩国10$277
印度尼西亚1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国101$4.81M
法国77$2.96M
美国61$2.21M
中国85$2.19M
墨西哥32$1.62M
韩国73$1.42M
越南14$550.7K
罗马尼亚15$539.6K
荷兰13$527.0K
加拿大6$442.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9d279d3b858ca52e9b8df4717cec61942$130.1K
Pacific Sugar Corporation Ltd.泰国2$117.0K纯蔗糖、调味蔗糖
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国7$76.2K铁钢罐<50升、玻璃容器
Burg Vinegar Belgium NV比利时4$69.3K醋代用品
Zhejiang Newway Food Machinery Co., Ltd.中国1$33.5K灌装封口机、金属处理机械
Raysland OOD保加利亚1$25.6K醋渍黄瓜
Add On Intertech Co., Ltd.泰国2$25.4K灌装封口机、其他塑料制品
BGF Retail越南1$18.2K其他非酒精饮料、膨化谷物食品
Sigma Commercial Investment Co.中国2$3.9K玻璃容器、贱金属盖
Lotte Wellfoods Ltd.韩国4$36加工去壳豆、醋渍黄瓜

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国92$4.38M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
VITAL SAS法国36$1.52M金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯
Shanghai Ewenfoods Technology Co., Ltd.中国42$1.28M醋渍黄瓜、其他食品制剂
Brousse Vergez法国32$1.09M其他加工水果、加工菠萝
Sun Lee Inc.美国28$1.01M加工菠萝、未煮意面
Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V.墨西哥18$910.8K加工菠萝、加工桃及油桃
Heilongjiang Xinkatyusha Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国18$568.1K醋渍黄瓜
CAL Marketing Pty Ltd澳大利亚24$337.4K醋渍黄瓜
Alimenta S.r.l.意大利19$336.8K未煮意面、制备面食
ZAS International Inc.美国16$249.6K醋渍黄瓜

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他加工水果Lotte Wellfoods Ltd印度尼西亚$2
2026-04-15其他蔬菜制品LOTTE WELLFOODS., LTD.韩国$1
2026-04-15醋渍黄瓜LOTTE WELLFOODS., LTD.韩国$1
2026-04-15醋渍黄瓜LOTTE WELLFOODS., LTD.韩国$1
2026-04-15其他蔬菜制品LOTTE WELLFOODS., LTD.韩国$1
2026-04-15其他加工水果Lotte Wellfoods Ltd印度尼西亚$2
2026-03-18非乙烯塑料袋CONG TY CO PHAN HAGIMEX中国$2.9K
2026-01-05灌装封口机ZHEJIANG NEWWAY FOOD MACHINERY CO LTD中国$33.5K
2025-12-30醋代用品BURG VINEGAR BELGIUM NV比利时$18.4K
2025-10-20加工豆类LOTTE WELLFOOD CO LTD韩国$9

出口(共 644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28醋渍黄瓜Z A S INTERNATIONAL INC美国$17.0K
2026-04-28醋渍黄瓜Z A S INTERNATIONAL INC美国$16.9K
2026-04-22醋渍黄瓜SHANGHAI EWENFOODS TECHNOLOGY CO LTD中国$33.5K
2026-04-21加工菠萝BROUSSE VERGEZ法国$23.2K
2026-04-21加工菠萝ASPRAKIS-KOLEGIANNIS ARISTON RHODES S.A.$25.6K
2026-04-14碎肉桂LNJ CONTINENTAL$43.0K
2026-04-14醋制蔬菜Oannesfood Co., Ltd.韩国$15.3K
2026-04-13醋渍黄瓜OTOKI CORP$12.8K
2026-04-11其他加工水果I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国$32.4K
2026-04-10其他加工水果I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国$64.8K

相关企业 · 同类产品

Hagimex Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →