Future Architectural Design Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Kiến Trúc Tương Lai
12
进口笔数
0
出口笔数
$135.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307655341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H22U2N |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | 215 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC TƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | FUTURE ARCHITECTURAL DESIGN JOINT STOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 215 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0125 - Trồng cây cao su 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842854319261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $135.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yucheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.3K | 面包面食机械、塑料餐具 |
| Qingdao Yiju Hengrun Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.7K | 尼龙簇绒地毯、毡毯 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ENO (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO YIJU HENGRUN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO YIJU HENGRUN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2026-02-07 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO YIJU HENGRUN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-07 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO YIJU HENGRUN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO YIJU HENGRUN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $795 |
| 2025-12-11 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO YIJU HENGRUN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-11 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO YIJU HENGRUN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-11 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO YIJU HENGRUN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $979 |
| 2025-11-24 | 灌装封口机 | SHANGHAI YUCHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-24 | 灌装封口机 | SHANGHAI YUCHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |