HUNG VU TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HùNG Vũ
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109464930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA03NYD |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Số 27 đường Nguyễn Khắc Nhu, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG VŨ |
| 企业英文名称 | HUNG VU TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84376888666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 961400 | 烟斗及烟嘴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SHENGLIN LTD | 中国香港 | 1 | $6.9K | 其他木炭、竹炭 |
| CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 果壳木炭 | HK SHENGLIN LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $588 |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $268 |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $161 |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $268 |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $124 |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1 |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $268 |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $220 |
| 2023-06-07 | 烟斗及烟嘴 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $18 |