Manufacture Trading Plastic & Hardware Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PLASTIC & HARDWARE
164
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314317569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62183PE |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | 52/3 Đường 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PLASTIC & HARDWARE |
| 企业英文名称 | MANUFACTURE TRADING PLASTIC & HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267 đường Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84945525878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $4.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Yinhe Industry Co., Ltd. | 中国 | 91 | $2.82M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.68M | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Linyi Free Trade Zone Flowers Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他薄木板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Zhengqing Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属铰链 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |