SQS 18 Trade & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG SQS 18

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $162.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $162.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900637176
企查查编码QVNBP3UVAY
成立日期2010-12-24
联系地址Tổ dân phố Phong Cốc, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SQS 18
企业英文名称SQS 18 TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Phong Cốc, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02213900009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842911履带推土机
842720非电动叉车
842952360度挖掘机
842710电动叉车
842890其他升降机械
842940自行式压路机
842620塔式起重机
842810升降机
842951前端装载机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$1.32M
中国7$268.3K
澳大利亚1$328

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shima日本10$369.5K360度挖掘机、车身零件
Onaga Shoji Co., Ltd.日本4$186.0K360度挖掘机、其他机械铲
TOMIYA CORP日本5$162.9K360度挖掘机、非电动叉车
Changsha Machu International Trade Co., Ltd.中国3$141.0K塔式起重机、升降机
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本4$118.2K360度挖掘机、其他机械铲
Changsha Machu International Trade Co., Ltd.古巴2$100.0K塔式起重机
Diesel Trading Co., Ltd.日本2$75.7K360度挖掘机、其他机械铲
Sogo Corporation日本2$66.8K360度挖掘机、其他机械铲
Toyokami Co., Ltd.日本3$66.7K360度挖掘机、其他机械铲
Shinwa Co., Ltd.日本2$52.4K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13履带推土机TOMIYA CORP日本$24.7K
2026-04-13履带推土机TOMIYA CORP日本$24.7K
2026-04-08非电动叉车TOMIYA CORP日本$18.6K
2026-04-08非电动叉车TOMIYA CORP日本$17.3K
2026-04-08非电动叉车TOMIYA CORP日本$18.6K
2026-04-08非电动叉车TOMIYA CORP日本$17.3K
2026-03-13升降机CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.5K
2026-03-11升降机CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.5K
2026-02-04非自走式采矿机械CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$100.0K
2026-02-03电动叉车SHIMA CO LTD日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

SQS 18 Trade & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →