SQS 18 Trade & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG SQS 18
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900637176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP3UVAY |
| 成立日期 | 2010-12-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phong Cốc, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SQS 18 |
| 企业英文名称 | SQS 18 TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phong Cốc, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02213900009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $1.32M |
| 中国 | 7 | $268.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $328 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shima | 日本 | 10 | $369.5K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $186.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| TOMIYA CORP | 日本 | 5 | $162.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $141.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $118.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $100.0K | 塔式起重机 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $75.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sogo Corporation | 日本 | 2 | $66.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 3 | $66.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $52.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 履带推土机 | TOMIYA CORP | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-13 | 履带推土机 | TOMIYA CORP | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-08 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-08 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-08 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-08 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $17.3K |
| 2026-03-13 | 升降机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-11 | 升降机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-02-04 | 非自走式采矿机械 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-02-03 | 电动叉车 | SHIMA CO LTD | 日本 | $2.2K |