Hengfeng Electronic Toys Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 无机涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN VăN HOá YAWANHONG
358
进口笔数
274
出口笔数
$3.49M
进口金额
$6.40M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
13
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801337421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS26MWS1 |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Đường Khúc Thừa Dụ, Khu 1, Thị Trấn Ninh Giang, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN VĂN HOÁ YAWANHONG |
| 企业英文名称 | HENGFENG PRINTING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nghĩa An, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0967725988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 321210 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 482050 | 纸样册 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 342 | $3.42M |
| 越南 | 11 | $66.5K |
| 新加坡 | 3 | $657 |
| 美国 | 2 | $527 |
| 波兰 | 1 | $32 |
| 德国 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 111 | $3.19M |
| 中国香港 | 83 | $1.61M |
| 越南 | 21 | $779.6K |
| 波兰 | 5 | $307.0K |
| 中国 | 2 | $103.5K |
| 英国 | 5 | $94.1K |
| 荷兰 | 4 | $88.3K |
| 加拿大 | 4 | $76.1K |
| 澳大利亚 | 26 | $48.4K |
| 意大利 | 1 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Glim Trading Co., Ltd. | 越南 | 267 | $2.63M | 无机涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 79 | $788.6K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| NUMERO INDUSTRY LIMITED | 中国 | 1 | $35.5K | 包装机械、黑色印刷墨水 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Elegant Wise Industry Ltd. | 越南 | 1 | $925 | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Longshore My Mau Printing Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $925 | 其他游戏设备、非瓦楞折叠盒 |
| Executive | 法国 | 1 | $134 | 其他塑料制品、其他游戏设备 |
| Ya Wan Hong Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 玩具模型 |
| The Fulfillment Center | 美国 | 1 | $24 | 980710、锂离子电池 |
| YANG | 喀麦隆 | 1 | $9 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| What Do You Meme LLC | 美国 | 45 | $1.70M | 其他游戏设备、玩具模型 |
| Green Glim Trading Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.43M | 玩具模型、其他印刷品 |
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 26 | $973.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 美国 | 28 | $473.4K | 儿童涂色书、其他纸及纸板 |
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 越南 | 7 | $313.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| BONDED WAREHOUSE OF INDO TRAN | 越南 | 6 | $257.4K | 其他塑料制品、纸质卡片 |
| PlayMonster, LLC | 美国 | 4 | $179.6K | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Goat Wolf & Cabbage LLC | 美国 | 5 | $114.2K | 玩具模型 |
| Chronicle Books LLC | 美国 | 3 | $105.0K | 玩具模型 |
| BONDED WAREHOUSE OF JUSDA | 中国香港 | 4 | $81.0K | 其他塑料制品、纸制活页夹 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未涂布印刷纸卷 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国 | $332 |
| 2026-07-31 | 无机涂布纸 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 新加坡 | $57 |
| 2026-07-31 | 多层涂布纸板 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国 | $622 |
| 2026-07-31 | 无机涂布纸 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 未涂布印刷纸卷 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2026-07-31 | 无机涂布纸 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 未涂布印刷纸卷 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 新加坡 | $209 |
| 2026-07-31 | 多层涂布纸板 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $540 |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $4.2K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $72 |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $771 |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $13.1K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $17.8K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $10.1K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $10.1K |
| 2026-07-27 | 纸质文具 | Green Glim Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $13.2K |