Khanh Anh Business Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 男棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI KHáNH ANH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$351.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601141647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8X2DGE |
| 成立日期 | 2017-09-11 |
| 联系地址 | Số 16, đường Trần Tuấn Khải, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KHÁNH ANH |
| 企业英文名称 | KHANH ANH BUSINESS COMMERCE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường Trần Tuấn Khải, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84902030882 |
| 邮箱 | khanhanh.ltd2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $351.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soluta s.r.o. | 德国 | 1 | $165.6K | 非棉针织背心、男式棉大衣 |
| KOBIS | 德国 | 1 | $133.2K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Kobis s.r.o. | 德国 | 1 | $52.9K | 非棉针织背心、女式毛大衣 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 男棉裤 | KOBIS S R O | 德国 | $19.7K |
| 2025-05-26 | 男式化纤裤 | KOBIS S R O | 德国 | $13.6K |
| 2025-05-26 | 男棉裤 | KOBIS S R O | 德国 | $19.6K |
| 2024-12-05 | 男式化纤裤 | KOBIS | 德国 | $9.8K |
| 2024-12-05 | 男式化纤裤 | KOBIS | 德国 | $24.6K |
| 2024-12-05 | 男式化纤裤 | KOBIS | 德国 | $11.5K |
| 2024-12-05 | 男棉裤 | KOBIS | 德国 | $18.2K |
| 2024-12-05 | 男式化纤裤 | KOBIS | 德国 | $19.5K |
| 2024-12-05 | 男棉裤 | KOBIS | 德国 | $26.2K |
| 2024-12-05 | 男式化纤裤 | KOBIS | 德国 | $11.0K |