Tan Phu Hung International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế TâN PHú HưNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401811502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QN9MCX |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | 03A2 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TÂN PHÚ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148 đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0776296567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,618.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.25M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 其他车辆 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-17 | 木制办公家具 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-04-17 | 卧室木家具 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-04-17 | 其他木家具 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-17 | 其他车辆 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-04-17 | 软垫木座椅 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $113.4K |
| 2025-04-17 | 塑料家用制品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-04-17 | 其他木家具 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-04-17 | 其他材料床垫 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-04-17 | 塑料家用制品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $34 |