GAAD Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT GAAD
30
进口笔数
0
出口笔数
$464.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107905153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ5URV7 |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Số 5, hẻm 55. ngách 38, ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GAAD |
| 企业英文名称 | GAAD GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa Nhà TTM Building, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84966899579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $464.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Xinlei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $337.1K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Wenzhou Luwei Valves & Fittings Co., Ltd. | 中国 | 11 | $110.2K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Longgang Zhengpeng Hardware Business Department | 中国 | 2 | $16.8K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUWEI VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $418 |