Phoenix International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 329 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Phượng Hoàng
- 邮箱2
1
进口笔数
329
出口笔数
$100
进口金额
$19.36M
出口金额
2024-01-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307464795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN909NKBX |
| 成立日期 | 2009-03-05 |
| 联系地址 | 276-278 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276-278 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84903193348 |
| 邮箱 | info@phoenixco.com.vn |
| 官网 | phoenixco.com.vn |
| 传真 | 0835534925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 100890 | 其他谷物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 191 | $12.80M |
| 越南 | 47 | $3.37M |
| 澳大利亚 | 89 | $2.91M |
| 韩国 | 4 | $171.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 1 | $100 | 鱼肉制品、其他鲜果 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 111 | $7.71M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 美国 | 59 | $3.58M | 其他食品制剂、制备面食 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 越南 | 22 | $2.12M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Lotus VN Pty Ltd | 澳大利亚 | 37 | $1.16M | 混合调味料、酱油 |
| Skyluck Trading Co. Pty Ltd | 英国 | 27 | $953.1K | 混合调味料、酱油 |
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 13 | $785.9K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| ABC International Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $704.9K | 其他谷物粉、混合调味料 |
| Work Well Trading Inc. | 美国 | 8 | $617.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| M.T. Trading Co., Ltd. | 美国 | 5 | $386.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Lotus VN Pty Ltd | 越南 | 8 | $318.7K | 其他干果、其他谷物粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他鲜果 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $100 |
出口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | ABC INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他谷物 | LOTUS VN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ABC INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $644 |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | LOTUS VN PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | LOTUS VN PTY LTD | 澳大利亚 | $323 |
| 2026-04-29 | 其他谷物粉 | LOTUS VN PTY LTD | 澳大利亚 | $620 |
| 2026-04-29 | 其他谷物粉 | LOTUS VN PTY LTD | 澳大利亚 | $574 |
| 2026-04-29 | 其他谷物 | LOTUS VN PTY LTD | 澳大利亚 | $719 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | LOTUS VN PTY LTD | 澳大利亚 | $900 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | LOTUS VN PTY LTD | 澳大利亚 | $647 |