Thinh Cong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 床上被子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THịNH CôNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$194.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317933037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J71HRU |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | 182/9 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THINH CONG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182/9 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0787353440 |
| 邮箱 | Thinh.khieu@goni.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940440 | 床上被子 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $194.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | 5 | $95.9K | 床上被子、其他寝具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Han Xinxin | 中国 | 1 | $19 | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $517 |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $916 |
| 2026-04-14 | 非棉制床品 | NANTONG DUGUAN TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.6K |