CP DHU Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CP DHU
733
进口笔数
741
出口笔数
$8.67M
进口金额
$32.47M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
91
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108563706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXVBW0Y |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | Số 20A, ngõ 175 Lạc Long Quân, tổ 04, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CP DHU |
| 企业英文名称 | CP DHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20A, ngõ 175 Lạc Long Quân, tổ 04, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84941468118 |
| 邮箱 | sales@dhu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 710700 | 镀银金属半成品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 468 | $3.56M |
| 德国 | 207 | $2.40M |
| 美国 | 103 | $620.6K |
| 波兰 | 151 | $532.3K |
| 新加坡 | 47 | $335.4K |
| 西班牙 | 21 | $237.2K |
| 泰国 | 23 | $224.3K |
| 马来西亚 | 51 | $209.1K |
| 土耳其 | 108 | $145.3K |
| 哥斯达黎加 | 52 | $102.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 736 | $32.43M |
| 印度 | 1 | $17.7K |
| 中国 | 2 | $17.5K |
| 新加坡 | 1 | $704 |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 165 | $3.51M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Hangzhou Huaguang Advanced Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.01M | 铜合金条杆、其他铜合金丝 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 104 | $941.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Essentra Components Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $279.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhangjiagang City Xiangle Tool Co., Ltd. | 中国 | 18 | $235.2K | 其他纺织制品、清洁用布 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $213.3K | 安全帽、帽子配件 |
| Cixi Gaojin Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $169.0K | 其他钢铁制品、塑料家用制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 19 | $134.3K | 聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物 |
| Archem (Kaiping) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $120.6K | 自粘塑料片、泡沫橡胶板 |
| Norma Pacific (Thailand) Ltd. | 泰国 | 19 | $104.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 36 | $23.89M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 117 | $3.63M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 58 | $2.85M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $639.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $491.1K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $184.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 76 | $138.4K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $84.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $53.3K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $47.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 733)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他高压电路装置 | SENSATA TECHNOLOGIES BAOYING CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-27 | 其他高压电路装置 | SENSATA TECHNOLOGIES BAOYING CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CIXI GAOJIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CIXI GAOJIN TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH DAINESE VIET NAM | 中国 | $931 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CIXI GAOJIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CIXI GAOJIN TRADING CO LTD | 中国 | $244 |
出口(共 741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $546 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $45 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $396 |
| 2026-04-27 | 毡呢无纺服装 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $729 |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $6 |