CP DHU Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CP DHU

733
进口笔数
741
出口笔数
$8.67M
进口金额
$32.47M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
91
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 3 笔出口 $33.8K · 7 笔2023-09进口 $62.6K · 14 笔出口 $81.3K · 16 笔2023-10进口 $57.6K · 11 笔出口 $81.5K · 17 笔2023-11进口 $134.0K · 18 笔出口 $63.2K · 13 笔2023-12进口 $97.9K · 17 笔出口 $88.6K · 23 笔2024-01进口 $125.3K · 18 笔出口 $159.7K · 22 笔2024-02进口 $95.8K · 14 笔出口 $107.5K · 14 笔2024-03进口 $306.9K · 34 笔出口 $333.0K · 22 笔2024-04进口 $259.6K · 23 笔出口 $226.9K · 15 笔2024-05进口 $239.2K · 34 笔出口 $126.1K · 16 笔2024-06进口 $195.0K · 23 笔出口 $313.0K · 23 笔2024-07进口 $231.2K · 28 笔出口 $276.6K · 23 笔2024-08进口 $363.6K · 26 笔出口 $260.5K · 19 笔2024-09进口 $436.1K · 21 笔出口 $441.3K · 21 笔2024-10进口 $166.5K · 21 笔出口 $146.7K · 13 笔2024-11进口 $239.7K · 19 笔出口 $282.6K · 18 笔2024-12进口 $236.8K · 25 笔出口 $214.3K · 20 笔2025-01进口 $169.8K · 11 笔出口 $262.4K · 18 笔2025-02进口 $234.0K · 15 笔出口 $122.5K · 15 笔2025-03进口 $126.7K · 15 笔出口 $275.9K · 20 笔2025-04进口 $399.5K · 17 笔出口 $446.8K · 22 笔2025-05进口 $519.4K · 24 笔出口 $447.0K · 21 笔2025-06进口 $248.4K · 15 笔出口 $282.6K · 19 笔2025-07进口 $234.6K · 17 笔出口 $196.9K · 21 笔2025-08进口 $336.7K · 20 笔出口 $315.4K · 20 笔2025-09进口 $72.2K · 10 笔出口 $259.4K · 17 笔2025-10进口 $440.4K · 27 笔出口 $311.8K · 21 笔2025-11进口 $114.0K · 11 笔出口 $256.8K · 22 笔2025-12进口 $488.0K · 24 笔出口 $259.4K · 21 笔2026-01进口 $215.3K · 13 笔出口 $436.4K · 24 笔2026-02进口 $173.8K · 12 笔出口 $130.3K · 19 笔2026-03进口 $411.9K · 23 笔出口 $377.3K · 22 笔2026-04进口 $326.1K · 10 笔出口 $218.5K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 3 笔出口 $33.8K · 7 笔2023-09进口 $62.6K · 14 笔出口 $81.3K · 16 笔2023-10进口 $57.6K · 11 笔出口 $81.5K · 17 笔2023-11进口 $134.0K · 18 笔出口 $63.2K · 13 笔2023-12进口 $97.9K · 17 笔出口 $88.6K · 23 笔2024-01进口 $125.3K · 18 笔出口 $159.7K · 22 笔2024-02进口 $95.8K · 14 笔出口 $107.5K · 14 笔2024-03进口 $306.9K · 34 笔出口 $333.0K · 22 笔2024-04进口 $259.6K · 23 笔出口 $226.9K · 15 笔2024-05进口 $239.2K · 34 笔出口 $126.1K · 16 笔2024-06进口 $195.0K · 23 笔出口 $313.0K · 23 笔2024-07进口 $231.2K · 28 笔出口 $276.6K · 23 笔2024-08进口 $363.6K · 26 笔出口 $260.5K · 19 笔2024-09进口 $436.1K · 21 笔出口 $441.3K · 21 笔2024-10进口 $166.5K · 21 笔出口 $146.7K · 13 笔2024-11进口 $239.7K · 19 笔出口 $282.6K · 18 笔2024-12进口 $236.8K · 25 笔出口 $214.3K · 20 笔2025-01进口 $169.8K · 11 笔出口 $262.4K · 18 笔2025-02进口 $234.0K · 15 笔出口 $122.5K · 15 笔2025-03进口 $126.7K · 15 笔出口 $275.9K · 20 笔2025-04进口 $399.5K · 17 笔出口 $446.8K · 22 笔2025-05进口 $519.4K · 24 笔出口 $447.0K · 21 笔2025-06进口 $248.4K · 15 笔出口 $282.6K · 19 笔2025-07进口 $234.6K · 17 笔出口 $196.9K · 21 笔2025-08进口 $336.7K · 20 笔出口 $315.4K · 20 笔2025-09进口 $72.2K · 10 笔出口 $259.4K · 17 笔2025-10进口 $440.4K · 27 笔出口 $311.8K · 21 笔2025-11进口 $114.0K · 11 笔出口 $256.8K · 22 笔2025-12进口 $488.0K · 24 笔出口 $259.4K · 21 笔2026-01进口 $215.3K · 13 笔出口 $436.4K · 24 笔2026-02进口 $173.8K · 12 笔出口 $130.3K · 19 笔2026-03进口 $411.9K · 23 笔出口 $377.3K · 22 笔2026-04进口 $326.1K · 10 笔出口 $218.5K · 20 笔

工商档案

企业注册号0108563706
企查查编码QVNWXVBW0Y
成立日期2018-12-27
联系地址Số 20A, ngõ 175 Lạc Long Quân, tổ 04, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CP DHU
企业英文名称CP DHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20A, ngõ 175 Lạc Long Quân, tổ 04, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84941468118
邮箱sales@dhu.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
392590其他塑料建材
8536301000伏以下电路保护器
710700镀银金属半成品
732599其他钢铁铸件
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
392590其他塑料建材
392010乙烯聚合物塑料
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国468$3.56M
德国207$2.40M
美国103$620.6K
波兰151$532.3K
新加坡47$335.4K
西班牙21$237.2K
泰国23$224.3K
马来西亚51$209.1K
土耳其108$145.3K
哥斯达黎加52$102.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南736$32.43M
印度1$17.7K
中国2$17.5K
新加坡1$704

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡165$3.51M其他电路开关装置、电器装置零件
Hangzhou Huaguang Advanced Welding Materials Co., Ltd.中国39$1.01M铜合金条杆、其他铜合金丝
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡104$941.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Essentra Components Products Pte. Ltd.新加坡27$279.3K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Zhangjiagang City Xiangle Tool Co., Ltd.中国18$235.2K其他纺织制品、清洁用布
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南23$213.3K安全帽、帽子配件
Cixi Gaojin Trading Co., Ltd.中国16$169.0K其他钢铁制品、塑料家用制品
Dainese Vietnam Co., Ltd.中国19$134.3K聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物
Archem (Kaiping) Co., Ltd.中国16$120.6K自粘塑料片、泡沫橡胶板
Norma Pacific (Thailand) Ltd.泰国19$104.1K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南36$23.89M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南117$3.63M电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南58$2.85M其他钢铁制品、电动机及零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南55$639.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南49$491.1K帽子配件、非玻璃化转印纸
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南30$184.3K自粘塑料片、通信设备零件
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南76$138.4K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南39$84.0K其他光学元件、其他塑料制品
SET Vietnam Co., Ltd.越南38$53.3K其他钢铁制品、铜绕组线
Seojin Vina Co., Ltd.越南25$47.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 733)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料建材PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD德国$2.4K
2026-04-28其他塑料建材PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD德国$2.4K
2026-04-27其他高压电路装置SENSATA TECHNOLOGIES BAOYING CO LTD中国$79
2026-04-27其他高压电路装置SENSATA TECHNOLOGIES BAOYING CO LTD中国$79
2026-04-24其他钢铁制品CIXI GAOJIN TRADING CO LTD中国$2.9K
2026-04-24其他钢铁制品CIXI GAOJIN TRADING CO LTD中国$240
2026-04-24合成纤维缝纫线DAINESE VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-24网眼薄纱织物CONG TY TNHH DAINESE VIET NAM中国$931
2026-04-24其他钢铁制品CIXI GAOJIN TRADING CO LTD中国$2.9K
2026-04-24其他钢铁制品CIXI GAOJIN TRADING CO LTD中国$244

出口(共 741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$546
2026-04-28高浓度乙醇KORTEK VINA CO LTD越南$455
2026-04-27聚乙烯袋CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC越南$45
2026-04-27其他塑料包装制品HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$9.7K
2026-04-27其他塑料包装制品HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$2.4K
2026-04-27印刷标签KORTEK VINA CO LTD越南$153
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$396
2026-04-27毡呢无纺服装KORTEK VINA CO LTD越南$77
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC越南$729
2026-04-27可互换工具KORTEK VINA CO LTD越南$6

相关企业 · 同类产品

CP DHU Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →