Nguyen Huynh Nhi
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:Nguyễn Huỳnh Nhi
1
进口笔数
177
出口笔数
$10.0K
进口金额
$4.44M
出口金额
2025-02-27
最近进口
2025-06-30
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317070937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6FBKPA |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | 18/9 Đường Bùi Công Trừng, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN HUỲNH NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/9 Đường Bùi Công Trừng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84852611179 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $4.40M |
| 越南 | 3 | $48.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Jinyuntong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 带壳椰子 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haikou Shengtai Tropical-Crop Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.63M | 带壳椰子、植物纺织纤维 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 102 | $1.02M | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $966.0K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Hai Nan Wo Tai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $290.7K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Shenzhen Maochang E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.6K | 带壳椰子 |
| Hainan Yingchunye Agriculture Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.4K | 带壳椰子 |
| Hainan Yingchunye Agriculture Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.4K | 带壳椰子 |
| Shenzhen Huashengchuang Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $95.7K | 带壳椰子、其他纸制品 |
| Hainan Jinyuntong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.9K | 带壳椰子、其他木炭 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.6K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 带壳椰子 | HAINAN JINYUNTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $10.0K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-23 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-23 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-19 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-17 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-13 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-11 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-10 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-03 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-27 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |