Tan Hung Phat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tấn Hưng Phát
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801354690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GN7UP8 |
| 成立日期 | 2014-08-27 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TẤN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HUNG PHAT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842923857444 |
| 邮箱 | vntanhungphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $307.6K |
| 比利时 | 5 | $306.8K |
| 法国 | 5 | $228.3K |
| 西班牙 | 4 | $174.9K |
| 新西兰 | 1 | $50.2K |
| 意大利 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 德国 | 4 | $307.6K | 肉粉粒 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 比利时 | 5 | $306.8K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 法国 | 4 | $228.3K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | 4 | $174.9K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Stb Marketing (2009) Ltd | 新西兰 | 1 | $50.2K | 肉粉粒 |
| NP Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $24.5K | 肉粉粒 |
| TPT Group ApS | 丹麦 | 1 | $1 | 其他动物产品、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 肉粉粒 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 德国 | $98.8K |
| 2024-11-08 | 肉粉粒 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 德国 | $86.6K |
| 2024-10-29 | 猫狗饲料 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 法国 | $48.7K |
| 2024-10-29 | 猫狗饲料 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 法国 | $51.1K |
| 2024-10-29 | 肉粉粒 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 法国 | $78.2K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 比利时 | $80.3K |
| 2024-09-25 | 猫狗饲料 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 西班牙 | $48.2K |
| 2024-09-25 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 比利时 | $61.4K |
| 2024-08-13 | 猫狗饲料 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 西班牙 | $47.1K |
| 2024-08-12 | 猫狗饲料 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 比利时 | $68.0K |