Tan Hung Phat One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tấn Hưng Phát

20
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $258.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $185.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $258.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $185.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801354690
企查查编码QVN1GN7UP8
成立日期2014-08-27
联系地址Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TẤN HƯNG PHÁT
企业英文名称TAN HUNG PHAT ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842923857444
邮箱vntanhungphat@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$307.6K
比利时5$306.8K
法国5$228.3K
西班牙4$174.9K
新西兰1$50.2K
意大利1$24.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.德国4$307.6K肉粉粒
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.比利时5$306.8K肉粉粒、其他动物产品
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.法国4$228.3K肉粉粒、猫狗饲料
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙4$174.9K肉粉粒、猫狗饲料
Stb Marketing (2009) Ltd新西兰1$50.2K肉粉粒
NP Group S.r.l.意大利1$24.5K肉粉粒
TPT Group ApS丹麦1$1其他动物产品、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-08肉粉粒DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD德国$98.8K
2024-11-08肉粉粒DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD德国$86.6K
2024-10-29猫狗饲料DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD法国$48.7K
2024-10-29猫狗饲料DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD法国$51.1K
2024-10-29肉粉粒DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD法国$78.2K
2024-10-09猫狗饲料DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD比利时$80.3K
2024-09-25猫狗饲料DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD西班牙$48.2K
2024-09-25肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.比利时$61.4K
2024-08-13猫狗饲料DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD西班牙$47.1K
2024-08-12猫狗饲料DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD比利时$68.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Phat One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →