GMO Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GMO VINA
14
进口笔数
0
出口笔数
$51.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110249409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCUC7AP |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Văn Lôi, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GMO VINA |
| 企业英文名称 | GMO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84962464211 |
| 邮箱 | trangden1009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $51.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Communications Inc. | 日本 | 13 | $42.5K | 观赏淡水鱼 |
| Clover Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.4K | 其他活植物、板岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | JINCOMMUNICATIONS INC | 日本 | $742 |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $618 |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | JINCOMMUNICATIONS INC | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | JINCOMMUNICATIONS INC | 日本 | $198 |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | JINCOMMUNICATIONS INC | 日本 | $198 |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $618 |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $556 |
| 2026-04-15 | 观赏淡水鱼 | CLOVER TRADING CO LTD | 日本 | $433 |