KB Harness Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KB - HARNESS VIệT NAM
36
进口笔数
69
出口笔数
$10.17M
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-12-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601091037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU964C7 |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Khu 14, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KB - HARNESS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 14, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | 0986373998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $10.14M |
| 越南 | 2 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $8.99M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $861.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | 28 | $284.6K | 锰制品、橡胶处理织物 |
| Hwa Sug Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 高密度聚乙烯、增塑PVC混合物 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Hwa Sug Vina Co., Ltd. | 中国 | 2 | $414 | 其他铅制品、锡条杆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $854.4K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $251.3K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $347 |
| 2025-12-27 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-27 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $1 |
| 2025-12-27 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $243 |
| 2025-12-27 | 其他铅制品 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $48 |
| 2025-12-27 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-27 | 锡条杆 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $761 |
| 2025-12-27 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-27 | 锡条杆 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 中国 | $52 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钎焊机 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 机械压力机 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $6.3K |
| 2026-02-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $1 |
| 2026-02-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $0 |
| 2026-02-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $475 |
| 2026-02-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $4 |
| 2026-02-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $966 |
| 2026-02-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $36 |
| 2026-02-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $111 |