Hoa Bao Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP HOA BảO (VIệT NAM)
13
进口笔数
4
出口笔数
$96.1K
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-12-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV43BSG |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số 180 đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP HOA BẢO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | THUC NGHIEP HOA BAO (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180 đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84969403898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $96.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Hongrun Jintian Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $84.3K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhongshan Hongrun Jintian Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $149 | 气体过滤机械、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.0K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | ZHONG SHAN HONG RUN JIN TIAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | ZHONG SHAN HONG RUN JIN TIAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | ZHONG SHAN HONG RUN JIN TIAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-19 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 非热带木门 | ZHONG SHAN HONG RUN JIN TIAN TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-11 | 发动机空气滤清器 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $676 |
| 2025-11-28 | 分析仪器 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $522 |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2025-11-28 | 气体过滤机械 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-28 | 分析仪器 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $522 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | PVC地板/墙覆盖物 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-09 | 聚氯乙烯覆材 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-22 | 1000伏以下插头插座 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-07-22 | 钢铁门窗 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-07-22 | 钢铁门窗 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-07-22 | 其他塑料管材 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-07-22 | 水性聚合物涂料 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-07-22 | 钢铁门窗 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-22 | 其他钢铁结构体 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-22 | 钢铁门窗 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $499 |