Thinh Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THịNH PHáT
129
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315523652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0H7XA3 |
| 成立日期 | 2019-03-02 |
| 联系地址 | 48 Đường Số 2 - Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đường Số 2 - Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui địinh của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84964879779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $2.37M |
| 美国 | 16 | $775.4K |
| 巴西 | 15 | $769.1K |
| 中国 | 31 | $638.0K |
| 俄罗斯 | 8 | $313.5K |
| 加拿大 | 3 | $279.2K |
| 西班牙 | 5 | $256.7K |
| 波兰 | 3 | $165.8K |
| 比利时 | 4 | $151.2K |
| 日本 | 8 | $100.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 11 | $1.14M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Intervision Foods | 美国 | 13 | $607.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块 |
| VS Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $583.4K | 内燃机滤油器、非轻质石油 |
| Ayamo International Ltd. | 巴西 | 11 | $572.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $454.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $406.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 3 | $279.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $228.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| LITERA MEAT SL | 西班牙 | 4 | $206.9K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 4 | $196.2K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | VS PTE LTD | 中国 | $1.9K |