Thinh Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THịNH PHáT

129
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $777.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $795.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $316.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $777.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $795.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $316.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315523652
企查查编码QVNS0H7XA3
成立日期2019-03-02
联系地址48 Đường Số 2 - Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48 Đường Số 2 - Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui địinh của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84964879779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
401699其他硫化橡胶制品
842123内燃机滤油器
902610液体流量计
020629冷冻牛杂
842131发动机空气滤清器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度31$2.37M
美国16$775.4K
巴西15$769.1K
中国31$638.0K
俄罗斯8$313.5K
加拿大3$279.2K
西班牙5$256.7K
波兰3$165.8K
比利时4$151.2K
日本8$100.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度11$1.14M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Intervision Foods美国13$607.0K冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块
VS Pte. Ltd.新加坡38$583.4K内燃机滤油器、非轻质石油
Ayamo International Ltd.巴西11$572.8K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED印度8$454.6K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度5$406.8K冻去骨牛肉、去骨牛肉
Sure Good Foods Ltd.加拿大3$279.2K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Al-Nasir Exports Pvt. Ltd.印度4$228.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
LITERA MEAT SL西班牙4$206.9K冷冻猪杂、猪脂肪
AJC International Inc.巴西4$196.2K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$9.8K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$16.6K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$9.8K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$6.5K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$7.6K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$1.9K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$2.3K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$7.6K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$16.4K
2026-04-17非轻质石油VS PTE LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →