Quin Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VSYN
2
进口笔数
28
出口笔数
$25.6K
进口金额
$681.5K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2023-06-26
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYV03B5 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Số 130, Cụm dân cư số 5, ngõ 660, đường Trần Đăng Ninh, thôn Hoàng Thượng, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VSYN |
| 企业英文名称 | VSYN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 14+096 Quốc lộ 1A, khối Hoàng Thượng, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84916788155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $635.2K |
| 中国 | 2 | $46.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duangmadee Import Export Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $13.6K | 其他干果 |
| Mujan Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $12.0K | 槟榔果、带壳花生 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd. | 越南 | 19 | $433.5K | 鲜榴莲、糖渍植物制品 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $106.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Rongguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Dongxing Yunquan International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.6K | 鲜榴莲 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 去壳花生 | MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $12.0K |
| 2024-07-20 | 其他干果 | DUANGMADEE IMPORT EXPORT LTD PARTNER SHIP | 泰国 | $13.6K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $54.5K |
| 2023-06-19 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $25.8K |
| 2023-06-17 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $25.9K |
| 2023-05-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGXING YUNQUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 越南 | $23.5K |
| 2023-05-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGXING YUNQUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 越南 | $23.1K |
| 2023-05-27 | 鲜榴莲 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 越南 | $23.1K |
| 2023-05-26 | 鲜榴莲 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 越南 | $21.6K |
| 2023-05-26 | 鲜榴莲 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 越南 | $23.1K |
| 2023-05-26 | 鲜榴莲 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 越南 | $26.8K |
| 2023-05-26 | 鲜榴莲 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 越南 | $24.2K |