Junjin Vietnam Heavy Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NặNG JUNJIN VIệT NAM
- 邮箱2
38
进口笔数
2
出口笔数
$795.4K
进口金额
$265.4K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2025-04-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101784840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F3J8FQ |
| 成立日期 | 2005-09-22 |
| 联系地址 | Nhà số A2, NO-06B, lô HH-06, KĐTM Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NẶNG JUNJIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUNJIN VIET NAM HEAVY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số A2, NO-06B, lô HH-06, KĐTM Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842436574974 |
| 邮箱 | ketoan@junjinvietnam.vn |
| 官网 | www.junjinvietnam.vn |
| 传真 | 0438725482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $735.8K |
| 芬兰 | 2 | $59.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $172.2K |
| 老挝 | 2 | $93.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robit Korea Ltd. | 韩国 | 6 | $506.8K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $246.0K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Soosan Cebotics Co., Ltd. | 8 | $22.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 | |
| Soosan Heavy Industries | 韩国 | 5 | $9.0K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| ERG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.6K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hu Rocks Ltd | 韩国 | 4 | $3.5K | 岩石钻具、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $172.2K | 钢铁螺钉螺栓、1kg以下胶粘剂 |
| Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $93.2K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 滚珠轴承 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2026-07-23 | 齿轮及变速器 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $817 |
| 2026-07-23 | 发动机空气滤清器 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $181 |
| 2026-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $274 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $285 |
| 2026-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $190 |
| 2026-07-23 | 内燃机滤油器 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $123 |
| 2026-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-07-23 | 传动轴及曲柄 | Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | $319 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 岩石钻具 | Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | $56.7K |
| 2025-02-11 | 钻探机械零件 | Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | $6.5K |
| 2025-02-11 | 钻探机械零件 | Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | $30.0K |
| 2025-02-11 | 合金钢无缝管 | Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 越南 | $92.4K |
| 2025-02-11 | 合金钢无缝管 | Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |
| 2025-02-11 | 合金钢无缝管 | Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |