Junjin Vietnam Heavy Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 液压发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NặNG JUNJIN VIệT NAM

38
进口笔数
2
出口笔数
$795.4K
进口金额
$265.4K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2025-04-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $795 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $198.0K · 1 笔出口 $208.7K · 1 笔2025-03进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.9K · 1 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-05进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $290.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $795 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $198.0K · 1 笔出口 $208.7K · 1 笔2025-03进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.9K · 1 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-05进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $290.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101784840
企查查编码QVN7F3J8FQ
成立日期2005-09-22
联系地址Nhà số A2, NO-06B, lô HH-06, KĐTM Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NẶNG JUNJIN VIỆT NAM
企业英文名称JUNJIN VIET NAM HEAVY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số A2, NO-06B, lô HH-06, KĐTM Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842436574974
邮箱ketoan@junjinvietnam.vn
官网www.junjinvietnam.vn
传真0438725482
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841229液压发动机
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
842131发动机空气滤清器
843143钻探机械零件
730451合金钢无缝管
841330发动机泵
841290发动机零件
848190阀门零件
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
730451合金钢无缝管
820719岩石钻具
843143钻探机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$735.8K
芬兰2$59.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$172.2K
老挝2$93.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robit Korea Ltd.韩国6$506.8K岩石钻具、钻探机械零件
Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国14$246.0K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Soosan Cebotics Co., Ltd.8$22.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Soosan Heavy Industries韩国5$9.0K钻探机械零件、土方机械零件
ERG Korea Co., Ltd.韩国4$7.6K钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件
Hu Rocks Ltd韩国4$3.5K岩石钻具、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vang Tat Gold Mine Co., Ltd.越南1$172.2K钢铁螺钉螺栓、1kg以下胶粘剂
Vangtat Gold Mine Co., Ltd.老挝2$93.2K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23滚珠轴承Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$36
2026-07-23齿轮及变速器Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$817
2026-07-23发动机空气滤清器Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$181
2026-07-23非泡沫橡胶密封件Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$274
2026-07-23其他钢铁制品Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$8
2026-07-23非泡沫橡胶密封件Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$285
2026-07-23非泡沫橡胶密封件Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$190
2026-07-23内燃机滤油器Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$123
2026-07-23非泡沫橡胶密封件Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$26
2026-07-23传动轴及曲柄Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国$319

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23岩石钻具Vangtat Gold Mine Co., Ltd.老挝$56.7K
2025-02-11钻探机械零件Vangtat Gold Mine Co., Ltd.老挝$6.5K
2025-02-11钻探机械零件Vangtat Gold Mine Co., Ltd.老挝$30.0K
2025-02-11合金钢无缝管Vang Tat Gold Mine Co., Ltd.越南$92.4K
2025-02-11合金钢无缝管Vang Tat Gold Mine Co., Ltd.越南$20.4K
2025-02-11合金钢无缝管Vang Tat Gold Mine Co., Ltd.越南$59.4K

相关企业 · 同类产品

Junjin Vietnam Heavy Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →