An Phat Minerals Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 硅锰铁合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK KHOáNG SảN AN PHáT

21
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $384.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $221.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $249.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $384.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $221.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $249.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201916843
企查查编码QVNKDKERW9
成立日期2018-12-14
联系地址1168A Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM AN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 64 đường số 10, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84938974144
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720230硅锰铁合金
720211高碳锰铁
284920碳化硅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$3.98M
中国1$32.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gleam Business Pvt. Ltd.印度8$1.56M硅锰铁合金、低磷生铁
ELOQUENT STEEL PRIVATE LIMITED印度5$801.6K硅锰铁合金、高碳锰铁
GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾2$384.4K初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物
DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度1$349.9K直接还原铁、硅锰铁合金
Shakambhari Ispat & Power Ltd.印度1$286.6K热轧钢条<14mm、直接还原铁
Mironda Minmetals Pvt. Ltd.印度1$249.8K硅锰铁合金、高碳铬铁
Shivam Iron & Steel Co., Ltd.印度1$221.4K硅锰铁合金、高碳锰铁
SHARP FERRO ALLOYS LIMITED印度1$129.6K高碳锰铁、低碳锰铁
Hong Kong Shengzhuo Trading Co., Ltd.中国1$32.3K高铝耐火陶瓷、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25硅锰铁合金Mironda Minmetals Pvt. Ltd.印度$249.8K
2026-04-07硅锰铁合金DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度$175.0K
2026-04-07硅锰铁合金DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度$175.0K
2025-12-30硅锰铁合金Shivam Iron & Steel Co., Ltd.印度$221.4K
2025-10-16高碳锰铁Gleam Business Pvt. Ltd.印度$167.8K
2025-08-25高碳锰铁SHARP FERRO ALLOYS LIMITED印度$129.6K
2025-07-31高碳锰铁Gleam Business Pvt. Ltd.印度$86.0K
2025-06-13碳化硅Hong Kong Shengzhuo Trading Co., Ltd.中国$32.3K
2025-06-11硅锰铁合金Gleam Business Pvt. Ltd.印度$183.6K
2025-05-30硅锰铁合金Gleam Business Pvt. Ltd.印度$206.6K

相关企业 · 同类产品

An Phat Minerals Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →