An Phat Minerals Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 硅锰铁合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK KHOáNG SảN AN PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201916843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDKERW9 |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | 1168A Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK & TM AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT XNK & TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1168A Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84938974144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 284920 | 碳化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $3.73M |
| 中国 | 1 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gleam Business Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $1.56M | 硅锰铁合金、低磷生铁 |
| ELOQUENT STEEL PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $801.6K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO. , LTD | 2 | $384.4K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 | |
| DB Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $349.9K | 直接还原铁、硅锰铁合金 |
| SHAKAMBHARI ISPAT & POWER LIMITED | 印度 | 1 | $286.6K | 热轧钢条<14mm、直接还原铁 |
| Shivam Iron & Steel Co., Ltd. | 印度 | 1 | $221.4K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| Sharp Ferro Alloys Ltd. | 印度 | 1 | $129.6K | 高碳锰铁、低碳锰铁 |
| Hong Kong Shengzhuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 高铝耐火陶瓷、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 硅锰铁合金 | DB MACHINE TOOLS PVT LTD | 印度 | $175.0K |
| 2026-04-07 | 硅锰铁合金 | DB MACHINE TOOLS PVT LTD | 印度 | $175.0K |
| 2025-12-30 | 硅锰铁合金 | SHIVAM IRON & STEEL CO LTD | 印度 | $221.4K |
| 2025-10-16 | 高碳锰铁 | GLEAM BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $167.8K |
| 2025-08-25 | 高碳锰铁 | SHARP FERRO ALLOYS LTD | 印度 | $129.6K |
| 2025-07-31 | 高碳锰铁 | GLEAM BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $86.0K |
| 2025-06-13 | 碳化硅 | HONG KONG SHENGZHUO TRADING LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-06-11 | 硅锰铁合金 | GLEAM BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $183.6K |
| 2025-05-30 | 硅锰铁合金 | GLEAM BUSINESS PRIVATE LTD | 印度 | $206.6K |
| 2025-01-17 | 硅锰铁合金 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO LTD | 印度 | $169.8K |