HANOSIMEX KNITTING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT KIM HANOSIMEX
2
进口笔数
2
出口笔数
$615
进口金额
$3.9K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2023-06-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900294225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4XFB8M |
| 成立日期 | 2008-11-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối B, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT KIM HANOSIMEX |
| 企业英文名称 | HANOSIMEX KNITTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối B, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02213589417 |
| 邮箱 | nmphonoi@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $615 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $174 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FONGS NATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $313 | 8451机器零件、阀门龙头 |
| FONGS NATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $302 | 8451机器零件、洗漂染机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YDF CORP | 越南 | 1 | $3.7K | 染色棉针织布 |
| Puma Japan K.K. | 日本 | 1 | $174 | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 压力测量仪 | FONGS NATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $302 |
| 2023-08-29 | 压力测量仪 | FONGS NATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $313 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 染色棉针织布 | YDF CORP | 越南 | $3.6K |
| 2023-06-06 | 染色棉针织布 | YDF CORP | 越南 | $111 |
| 2023-05-06 | 其他纺织长裤 | PUMA JAPAN K K | 日本 | $14 |
| 2023-05-06 | 其他女式衬衫 | Puma Japan K.K. | 日本 | $20 |
| 2023-05-06 | 其他女式衬衫 | Puma Japan K.K. | 日本 | $24 |
| 2023-05-06 | 男式纺织裤 | PUMA JAPAN K K | 日本 | $36 |
| 2023-05-06 | 其他女式衬衫 | Puma Japan K.K. | 日本 | $14 |
| 2023-05-06 | 其他女式衬衫 | Puma Japan K.K. | 日本 | $30 |
| 2023-05-06 | 其他纺织夹克 | PUMA JAPAN K K | 日本 | $36 |