ST Minh Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ST MINH HưNG
77
进口笔数
0
出口笔数
$23.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200697663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNVYE06 |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | Số 297 Phú Lợi, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ST MINH HƯNG |
| 企业英文名称 | ST MINH HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 297 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02993820048 |
| 邮箱 | stminhhung@gmail.com |
| 传真 | 02993820096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 77 | $23.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kampong Speu Sugar Co., Ltd. | 越南 | 77 | $23.27M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $257.5K |
| 2026-04-24 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $257.5K |
| 2026-03-29 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $164.8K |
| 2026-03-29 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $97.2K |
| 2026-03-17 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $257.5K |
| 2026-03-04 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $172.8K |
| 2026-03-04 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $92.7K |
| 2026-02-09 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $257.5K |
| 2026-01-06 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $265.0K |
| 2025-12-28 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $265.0K |