ESG Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP PHáT TRIểN ESG
39
进口笔数
0
出口笔数
$234.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317848832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NSRDPN |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 27K Trần Nhật Duật, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ESG |
| 企业英文名称 | ESG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84369240374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $193.3K |
| 泰国 | 2 | $41.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Let Flexitank Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $149.0K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Trialliance Packaging Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.0K | 聚乙烯袋、人造纺织袋 |
| Qingdao WYD Flexitank Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Shanghai Dewav IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| SHANGHAI DEWAV IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $9.5K | 组合测量仪器 |
| Apresys Shanghai Precision Photoele Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他塑料包装制品、纸制餐具 |
| SHENZHEN YESSS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $700 | 组合测量仪器 |
| Tzone Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| High Smart Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | Trialliance Packaging Co., Ltd. | 泰国 | $8.5K |
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | Trialliance Packaging Co., Ltd. | 泰国 | $8.5K |
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | Trialliance Packaging Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | Trialliance Packaging Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | QINGDAO LET FLEXITANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | QINGDAO LET FLEXITANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 组合测量仪器 | APRESYS SHANGHAI PRECISION PHOTOELE | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-02 | 聚乙烯袋 | QINGDAO LET FLEXITANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-02 | 聚乙烯袋 | QINGDAO LET FLEXITANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-25 | 聚乙烯袋 | QINGDAO LET FLEXITANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |