New Color Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW COLOR
70
进口笔数
7
出口笔数
$1.26M
进口金额
$41.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-06-06
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313339457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE0BDHS |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | 44C Xa Lộ Hà Nội, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW COLOR |
| 企业英文名称 | NEW COLOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44C Xa Lộ Hà Nội, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743555215 |
| 邮箱 | newcolorabc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $767.3K |
| 印度 | 31 | $463.0K |
| 韩国 | 5 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $41.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spectrum Dyes & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $290.1K | 分散染料、活性染料 |
| Hangzhou Charmphy Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $282.2K | 分散染料、染料颜料 |
| Hangzhou Super Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $235.7K | 分散染料、碱性染料 |
| Newbright (Asia) International Ltd. | 中国 | 3 | $109.8K | 分散染料、活性染料 |
| Hardik Dyechem Industries | 印度 | 2 | $74.5K | 直接染料、次氯酸钙 |
| Honghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.8K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Bohang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.8K | 分散染料、荧光增白染料 |
| ADGUMS Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $56.4K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Indichem Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $25.4K | 分散染料、非轻质石油 |
| Spectrum Auxi-Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $22.7K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | HARDIK DYECHEM INDUSTRIES | 印度 | $3.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-05-18 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2023-05-04 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-03-03 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2023-02-16 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-02-03 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-01-06 | 活性染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-01-06 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.0K |