289 INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG ĐầU Tư 289
2
进口笔数
0
出口笔数
$92.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901286083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYJNAC4 |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Số 32, đường Trần Nguyên Hãn, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG ĐẦU TƯ 289 |
| 企业英文名称 | 289 INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường Trần Nguyên Hãn, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02386635999 |
| 邮箱 | xaydungdautu289@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,630亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $92.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $92.4K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 钢制容器(>300升) | Speco Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Speco Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Speco Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-07-28 | 钢制容器(>300升) | Speco Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 钢制容器(>300升) | Speco Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-07-28 | 钢制容器(>300升) | Speco Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2026-07-28 | 钢制容器(>300升) | Speco Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-07-28 | 钢制容器(>300升) | Speco Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-07-28 | 钢制容器(>300升) | Speco Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2026-07-28 | 钢制容器(>300升) | Speco Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |