Trung Nam Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trung Nam Phát
20
进口笔数
0
出口笔数
$609.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306031100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6U3C8F |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838275696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 9 | $272.4K |
| 西班牙 | 3 | $195.8K |
| 印度 | 5 | $78.3K |
| 乌克兰 | 3 | $63.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Passing Enterprises, L.P. | 美国 | 9 | $249.1K | 土方机械零件、发动机泵 |
| Bellota AgriSolutions S.L.U. | 西班牙 | 3 | $195.8K | 土壤机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Agri Till India | 印度 | 5 | $78.3K | 土壤机械零件、非可锻铸铁件 |
| ORSA GROUP, S.R.O | 斯洛伐克 | 1 | $50.7K | 土方机械零件、土壤机械零件 |
| Passing Enterprises, L.P. | 立陶宛 | 2 | $30.5K | 土方机械零件、土壤机械零件 |
| Passing Enterprises, LP | 白俄罗斯 | 3 | $5.3K | 非螺纹垫圈、其他钢铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 土方机械零件 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $2.3K |
| 2026-03-03 | 土方机械零件 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $4.2K |
| 2026-03-03 | 减压阀 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $556 |
| 2026-03-03 | 土方机械零件 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 土方机械零件 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $505 |
| 2026-03-03 | 土方机械零件 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 土方机械零件 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $765 |
| 2026-03-03 | 传动部件 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 离合器联轴器 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 土方机械零件 | ORSA GROUP, S.R.O | 白俄罗斯 | $7.5K |