Bach Chau Dien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH CHâU ĐIềN
31
进口笔数
8
出口笔数
$1.89M
进口金额
$173.2K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2024-10-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92J52JT |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 046, đường Quang Trung, Thị Trấn Khánh Yên, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH CHÂU ĐIỀN |
| 企业英文名称 | BACH CHAU DIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 13, Xã Bát Xát, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0961521821 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 5 | $110.0K |
| 越南 | 3 | $63.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinxiang Junwei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.76M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.4K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Hekou Hengchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 蛋果分选机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UFF Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 4 | $88.9K | 柠檬及青柠、高淀粉芋头 |
| UFF Foodstuff Trading LLC | 越南 | 2 | $42.1K | 柠檬及青柠 |
| Bobo Vegetables & Fruit Trading LLC | 越南 | 1 | $21.1K | 整姜、柠檬及青柠 |
| Bobo Vegetables & Fruit Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $21.1K | 柠檬及青柠、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 鲜大蒜 | Jinxiang Junwei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | $69.6K |
| 2024-12-25 | 鲜大蒜 | Jinxiang Junwei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | $52.2K |
| 2024-12-18 | 鲜大蒜 | JINXIANG JUNWEI AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2024-12-05 | 鲜大蒜 | JINXIANG JUNWEI AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2024-11-28 | 鲜大蒜 | JINXIANG JUNWEI AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2024-11-21 | 鲜大蒜 | JINXIANG JUNWEI AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-11-14 | 鲜大蒜 | Jinxiang Junwei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | $69.6K |
| 2024-10-31 | 鲜大蒜 | JINXIANG JUNWEI AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2024-10-21 | 鲜大蒜 | Jinxiang Junwei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | $52.2K |
| 2024-10-17 | 鲜大蒜 | Jinxiang Junwei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | $34.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 柠檬及青柠 | Bobo Vegetables & Fruit Trading LLC | 越南 | $21.1K |
| 2024-09-04 | 柠檬及青柠 | Bobo Vegetables & Fruit Trading LLC | 阿联酋 | $21.1K |
| 2024-08-13 | 柠檬及青柠 | UFF Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | $21.1K |
| 2024-08-02 | 柠檬及青柠 | UFF Foodstuff Trading LLC | 越南 | $21.1K |
| 2024-06-14 | 柠檬及青柠 | UFF Foodstuff Trading LLC | 越南 | $21.1K |
| 2024-05-31 | 柠檬及青柠 | UFF Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | $21.1K |
| 2024-05-22 | 柠檬及青柠 | UFF Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | $23.4K |
| 2024-05-15 | 柠檬及青柠 | UFF FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $23.4K |