DANANG BAZAN COFFEE TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Cà PHê BAZAN Đà NẵNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401903986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SJCEX6 |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | K1006/h23/08/07 Tôn Đản, tổ 28, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÀ PHÊ BAZAN ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K1006/h23/08/07 Tôn Đản, tổ 28, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84909104159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | 4 | $4.2K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $369 |
| 2026-04-23 | 温控处理零件 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $78 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $246 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $149 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $61 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $74 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $149 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $61 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $369 |
| 2026-04-23 | 温控处理零件 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $78 |