Multifunction Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 钻探机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Đa Năng

108
进口笔数
2
出口笔数
$2.50M
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-12-04
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $164.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.4K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $164.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.4K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105656688
企查查编码QVNM1C4GK7
成立日期2011-11-21
联系地址Số 58, đường Hoa Bằng Lăng, Khu đô thị Long Việt, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐA NĂNG
企业英文名称MUTIFUNCTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 6-2 đường B2-B3 KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+842435820888
邮箱multione.vn@gmail.com
官网multione.com.vn
传真+842437586649
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843143钻探机械零件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
391620PVC单丝棒材
391690塑料棒材及型材
392020聚丙烯塑料
730799其他钢铁管件
392010乙烯聚合物塑料
848360离合器联轴器
391722聚丙烯硬管
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
391620PVC单丝棒材
691310瓷制装饰品
830250贱金属帽架
940161软垫木座椅
940421发泡床垫
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$2.06M
韩国19$333.3K
日本10$69.6K
德国2$33.0K
瑞士1$1.2K
意大利1$332
美国1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$18.5K
韩国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JSI Rock Tools Co., Ltd.中国19$509.6K岩石钻具、钻探机械零件
Foshan Sunrise Trading Co., Ltd.中国16$482.1K不锈钢家用制品、精加工陶瓷
LHS Rock Drilling Tools (Liaoning) Machinery Equipment Sales Co., Ltd.中国12$379.9K钻探机械零件、岩石钻具
Yu Han Industry Co., Ltd.韩国19$333.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC单丝棒材
Changsha Super Drill Import & Export Co., Ltd.中国6$202.9K岩石钻具、钻探机械零件
Shareate Tools Ltd.中国4$201.9K岩石钻具、可互换工具
Jinan Premium Plastic Co., Ltd.中国8$125.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PMMA塑料板材
Jinan Haifulai Import & Export Co., Ltd.中国6$76.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
C.I. Takiron Corp.日本9$59.1K自粘塑料片、其他硫化橡胶制品
999988fb33eab4cfaae44586e25565a72$10.7K

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DD-Link Pty Ltd澳大利亚1$18.5K瓷制装饰品、贱金属帽架
Yu Han Industry Co., Ltd.韩国1$1.4KPVC单丝棒材

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-19PVC单丝棒材Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$700
2026-04-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$600
2026-04-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$630
2026-04-19PVC单丝棒材Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$175
2026-04-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$630
2026-04-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-19PVC单丝棒材Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$400

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04PVC单丝棒材Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$720
2025-12-04PVC单丝棒材Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$720
2023-08-05软垫木座椅DD-LINK PTY LTD澳大利亚$2.2K
2023-08-05贱金属帽架DD-LINK PTY LTD澳大利亚$185
2023-08-05发泡床垫DD-LINK PTY LTD澳大利亚$9.4K
2023-08-05发泡床垫DD-LINK PTY LTD澳大利亚$4.6K
2023-08-05其他寝具DD-LINK PTY LTD澳大利亚$0
2023-08-05发泡床垫DD-LINK PTY LTD澳大利亚$2.1K
2023-08-04瓷制装饰品DD-LINK PTY LTD澳大利亚$86

相关企业 · 同类产品

Multifunction Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →