Multifunction Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Đa Năng
108
进口笔数
2
出口笔数
$2.50M
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-12-04
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105656688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1C4GK7 |
| 成立日期 | 2011-11-21 |
| 联系地址 | Số 58, đường Hoa Bằng Lăng, Khu đô thị Long Việt, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐA NĂNG |
| 企业英文名称 | MUTIFUNCTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 6-2 đường B2-B3 KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842435820888 |
| 邮箱 | multione.vn@gmail.com |
| 官网 | multione.com.vn |
| 传真 | +842437586649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.06M |
| 韩国 | 19 | $333.3K |
| 日本 | 10 | $69.6K |
| 德国 | 2 | $33.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $332 |
| 美国 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $18.5K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSI Rock Tools Co., Ltd. | 中国 | 19 | $509.6K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $482.1K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| LHS Rock Drilling Tools (Liaoning) Machinery Equipment Sales Co., Ltd. | 中国 | 12 | $379.9K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $333.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC单丝棒材 |
| Changsha Super Drill Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $202.9K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Shareate Tools Ltd. | 中国 | 4 | $201.9K | 岩石钻具、可互换工具 |
| Jinan Premium Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $125.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Jinan Haifulai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| C.I. Takiron Corp. | 日本 | 9 | $59.1K | 自粘塑料片、其他硫化橡胶制品 |
| 999988fb33eab4cfaae44586e25565a7 | 2 | $10.7K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DD-Link Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $18.5K | 瓷制装饰品、贱金属帽架 |
| Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | PVC单丝棒材 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $630 |
| 2026-04-19 | PVC单丝棒材 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $175 |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $630 |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | PVC单丝棒材 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | PVC单丝棒材 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2025-12-04 | PVC单丝棒材 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2023-08-05 | 软垫木座椅 | DD-LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2023-08-05 | 贱金属帽架 | DD-LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $185 |
| 2023-08-05 | 发泡床垫 | DD-LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2023-08-05 | 发泡床垫 | DD-LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $4.6K |
| 2023-08-05 | 其他寝具 | DD-LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-08-05 | 发泡床垫 | DD-LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2023-08-04 | 瓷制装饰品 | DD-LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $86 |